天怒民怨 tian nu min yuan Sự giận dữ của trời và sự phẫn nộ của dân chúng

Explanation

形容统治者残暴,百姓怨声载道,导致社会动荡不安的局面。

Miêu tả một tình huống mà một chính quyền tàn bạo đẩy người dân vào hỗn loạn và gây ra bất ổn xã hội.

Origin Story

话说大周朝时期,昏君当道,贪官污吏横行,百姓民不聊生。赋税沉重,徭役繁多,官府官员鱼肉百姓,横征暴敛,弄得民怨沸腾。一时间,天灾不断,旱涝频发,饿殍遍野,民不聊生。老百姓们对昏君和贪官污吏恨之入骨,怨声载道,纷纷揭竿而起,反抗暴政。皇帝不理朝政,沉迷酒色,对百姓的疾苦视而不见,导致天怒人怨,最终酿成大乱,王朝覆灭。

huashuo da zhou chao shiqi, hun jun dangdao, tan guan wuli henghang, baixing min bu liaosheng. fushui chongzhong, yaoyi fando, guanfu guan yuan yurou baixing, hengzhengbaolian, nong de minyuan feiteng. yishijian, tianzai buduan, hanlao pinfan, efiao bianye, min bu liaosheng. laobaixing men dui hun jun he tan guan wuli hen zhi rubu, yuansheng zaidao, fenfen jiegan er qi, fankang baozheng. huangdi buli chao zheng, chenmi juse, dui baixing de jiku shi erbujian, daozhi tiannuren yuan, zhongyu niangcheng daluan, wangchao fumei.

Trong triều đại nhà Chu vĩ đại, một vị vua bất tài trị vì, và các quan tham ô đã cướp bóc dân chúng. Thuế má cao, lao động cưỡng bức nhiều, và các quan lại đàn áp và vơ vét của cải của người dân. Sự bất mãn lan rộng đã xảy ra. Đồng thời, các thiên tai như hạn hán và lũ lụt thường xuyên xảy ra, dẫn đến nạn đói và chết chóc. Nhân dân nguyền rủa nhà vua và các quan tham nhũng, và cuối cùng nổi dậy chống lại sự chuyên chế. Hoàng đế bỏ bê triều chính, đắm chìm trong ăn chơi trác táng, và phớt lờ nỗi khổ của dân chúng. Do đó, sự phẫn nộ lớn đã diễn ra, và sự sụp đổ của vương quốc là hệ quả.

Usage

用于形容统治者的残暴和百姓的怨恨,多用于批评社会现象。

yongyu xingrong tongzhi zhe de canbao he baixing de yuanhen, duo yongyu piping shehui xianxiang.

Được dùng để miêu tả sự tàn bạo của người cai trị và sự phẫn nộ của người dân, thường được dùng để chỉ trích các hiện tượng xã hội.

Examples

  • 官府横征暴敛,早已民怨沸腾,如今又遭此天灾,更是天怒人怨。

    guanfu hengzhengbaolian, zaoyi minyuan feiteng, rujin youzao ci tianzai, gengshi tiannuren yuan.

    Việc chính phủ thu thuế tùy tiện đã gây ra sự bất mãn trong dân chúng, và thảm họa thiên nhiên đã làm trầm trọng thêm tình hình, dẫn đến sự phẫn nộ lan rộng.

  • 面对百姓的天怒民怨,统治者必须有所作为。

    mian dui baixing de tiannumin yuan, tongzhi zhe bixu yousuo zuowei

    Đứng trước sự giận dữ và phẫn uất của dân chúng, chính phủ phải hành động.