好高骛远 đặt mục tiêu quá cao
Explanation
比喻不切实际地追求过高过远的目标。
Miêu tả việc theo đuổi phi thực tế những mục tiêu quá cao và xa vời.
Origin Story
从前,有个年轻人名叫小明,他从小就立志要成为一名伟大的科学家。他读了很多科学书籍,对科学充满了热情。可是,他总是好高骛远,想一口吃成个胖子,总是想做出轰动世界的发明,而不愿意从基础做起。他尝试过很多项目,但都没有成功。一次,他看到一个老科学家在实验室里兢兢业业地做实验,小明不屑一顾地说:“你看你这样埋头苦干,什么时候才能做出什么惊天动地的大发明?”老科学家笑着说:“科学研究需要一步一个脚印,好高骛远是做不成大事的。”小明这才意识到自己的错误,开始踏踏实实地学习基础知识,认真做实验。经过多年的努力,他终于取得了一些成就,成为一名优秀的科学家。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Tiêu Minh, từ nhỏ đã mơ ước trở thành một nhà khoa học vĩ đại. Cậu đọc rất nhiều sách khoa học và rất đam mê khoa học. Tuy nhiên, cậu luôn đặt mục tiêu quá cao, muốn thành công tức thời, luôn muốn tạo ra những phát minh làm chấn động thế giới, nhưng không muốn bắt đầu từ những điều cơ bản. Cậu đã thử rất nhiều dự án, nhưng không có dự án nào thành công. Một lần, cậu nhìn thấy một nhà khoa học lớn tuổi đang cần mẫn làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Tiêu Minh khinh khỉnh nói: “Nhìn ông làm việc chăm chỉ thế, bao giờ ông mới có thể tạo ra những phát minh vĩ đại làm rung chuyển thế giới?” Nhà khoa học lớn tuổi mỉm cười và nói: “Nghiên cứu khoa học cần sự tiến bộ từng bước; đặt mục tiêu quá cao sẽ không đạt được điều gì to lớn.” Tiêu Minh nhận ra sai lầm của mình và bắt đầu học tập kiến thức cơ bản một cách nghiêm túc và thực hiện các thí nghiệm. Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cậu cũng đạt được một số thành tựu và trở thành một nhà khoa học xuất sắc.
Usage
常用来形容人好高骛远,不切实际,或用来批评别人不切实际的目标。
Thường được dùng để miêu tả người có hoài bão quá lớn và không thực tế, hoặc để chỉ trích người khác vì đặt ra những mục tiêu không thực tế.
Examples
-
他总是好高骛远,不切实际。
ta zong shi hao gao wu yuan, bu qie shi ji. qing nian ren yao jiao ta shi di, bu yao hao gao wu yuan
Anh ta luôn đặt mục tiêu quá cao, không thực tế.
-
年轻人要脚踏实地,不要好高骛远。
Người trẻ cần thực tế, đừng đặt mục tiêu quá cao