急功近利 cơ hội
Explanation
急功近利是指急于求成,只顾眼前的利益,而不考虑长远发展。
急功近利 (jí gōng jìn lì) chỉ việc ham muốn thành công nhanh chóng và lợi ích trước mắt mà không nghĩ đến sự phát triển lâu dài.
Origin Story
从前,有个年轻人叫小明,他非常渴望快速获得财富和名声。他听说种一种叫“速成草”的植物可以一夜暴富,于是他放弃了学习和工作,一心一意地种植速成草。他每天辛勤劳作,盼望着速成草能够尽快成熟,好让他早日实现自己的梦想。可是,速成草的生长周期很长,并非一夜之间就能收获。小明急于求成,经常为了追求快速生长而使用大量的化肥和农药,导致土地贫瘠,速成草的产量反而越来越低。最终,他不仅没有发财,反而欠下了一屁股债。最后,小明才明白,急功近利只会适得其反,只有脚踏实地,一步一个脚印,才能取得真正的成功。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Tiểu Minh rất khao khát giàu có và nổi tiếng nhanh chóng. Anh ta nghe nói rằng trồng một loại cây gọi là “Cỏ mọc nhanh” có thể giúp anh ta trở nên giàu có trong một đêm, vì vậy anh ta bỏ học và công việc, dồn hết tâm trí vào việc trồng loại cỏ này. Anh ta chăm chỉ làm việc mỗi ngày, hy vọng loại cỏ này sẽ nhanh chóng trưởng thành để anh ta có thể thực hiện được ước mơ của mình. Tuy nhiên, chu kỳ sinh trưởng của cỏ mọc nhanh rất dài, và nó không thể thu hoạch trong một đêm. Tiểu Minh nóng vội, thường xuyên sử dụng một lượng lớn phân bón và thuốc trừ sâu để thúc đẩy sự phát triển, dẫn đến đất đai bị cằn cỗi, năng suất ngày càng giảm. Cuối cùng, anh ta không chỉ không giàu có mà còn mắc nợ ngập đầu. Cuối cùng, Tiểu Minh mới hiểu rằng, việc nóng vội chỉ khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn; chỉ có làm việc chăm chỉ và kiên trì mới dẫn đến thành công thực sự.
Usage
形容人做事急于求成,只顾眼前利益,不考虑长远后果。
Thành ngữ này miêu tả một người nóng vội muốn đạt được thành công nhanh chóng và chỉ tính đến lợi ích trước mắt mà không nghĩ đến hậu quả lâu dài.
Examples
-
他为了快速升职,不择手段,真是急功近利。
tā wèile kuàisù shēngzhí, bùzé shǒuduàn, zhēnshi jígōng jìn lì
Anh ta đã tìm mọi cách để thăng chức nhanh chóng, thật là cơ hội!
-
学习要循序渐进,不要急功近利。
xuéxí yào xúnxù jiànjìn, bùyào jígōng jìn lì
Việc học phải từ từ từng bước, đừng hấp tấp.