安于现状 hài lòng với hiện trạng
Explanation
对目前的情况满意,不追求改变。
Hài lòng với tình trạng hiện tại và không muốn thay đổi.
Origin Story
从前,有个名叫阿明的年轻人,他从小生活在偏僻的小山村里。村里的人们世代务农,生活平静而单调。阿明也像村里其他人一样,日出而作,日落而息,安于现状,对未来没有太多的想法。他每天重复着同样的生活,耕种土地,照顾家人。虽然日子清贫,但他觉得这样也挺好,至少生活安稳,没有压力。 有一天,一位云游四方的道士来到了村里,他看到阿明安于现状的样子,忍不住叹了口气。他走到阿明面前,对他说:“年轻人,你拥有无限的潜力,却安于现状,这实在可惜啊!你看这山外,有广阔的世界,有无限的可能。难道你不想去看看吗?” 阿明听后,愣了一下,他从来没有想过要离开小山村,他认为这就是他一生该有的生活。道士继续劝说阿明,告诉他世界有多么精彩,人生有多么珍贵。他鼓励阿明走出小山村,去追寻属于自己的人生目标。 听了道士的话,阿明心里开始动摇。他开始思考自己的未来,开始想象不一样的人生。他第一次发现,自己竟然被困在小小的世界里这么多年。于是,阿明下定决心,要改变现状,去外面的世界闯荡一番。他告别家人,踏上了征程。 在旅途中,阿明经历了风风雨雨,也看到了许多以前从未见过的事物。他学习到很多知识,交到很多朋友,并且逐渐认识到自己真正的能力。他不再安于现状,而是一直努力追求更好的自己。最终,他实现了自己的梦想,成为了一个对社会有贡献的人。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai trẻ tên là Amin lớn lên trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh. Người dân trong làng đã sống bằng nghề nông nghiệp qua nhiều thế hệ, cuộc sống của họ yên bình và đơn điệu. Amin, cũng giống như những người dân làng khác, làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, bằng lòng với hiện trạng, không có nhiều ý tưởng về tương lai. Anh ấy lặp lại cùng một thói quen mỗi ngày: canh tác đất đai và chăm sóc gia đình. Mặc dù cuộc sống của anh ấy nghèo khó, nhưng anh ấy thấy nó tốt, ít nhất là ổn định và không bị căng thẳng. Một ngày nọ, một đạo sĩ du hành đến làng. Thấy sự bằng lòng của Amin với hiện trạng, ông thở dài. Ông đến gần Amin và nói: “Chàng trai trẻ, chàng có tiềm năng vô hạn, nhưng lại bằng lòng với hiện trạng—thật đáng tiếc! Hãy nhìn ra ngoài những ngọn núi này; có một thế giới rộng lớn ở đó, những khả năng vô tận. Chàng không muốn nhìn thấy nó sao?" Amin ngạc nhiên. Anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc rời khỏi ngôi làng vùng núi; anh ấy tin rằng đó là cuộc sống của mình. Đạo sĩ tiếp tục thuyết phục Amin, kể cho anh ấy nghe về thế giới thú vị và cuộc sống quý giá như thế nào. Ông ấy khuyến khích Amin rời khỏi ngôi làng vùng núi và theo đuổi mục tiêu cuộc sống của riêng mình. Sau khi nói chuyện với đạo sĩ, Amin bắt đầu lung lay. Anh ấy bắt đầu suy nghĩ về tương lai của mình và tưởng tượng ra một cuộc sống khác. Lần đầu tiên, anh ấy nhận ra rằng mình đã bị mắc kẹt trong thế giới nhỏ bé của mình trong nhiều năm. Vì vậy, Amin quyết định thay đổi cuộc sống của mình và phiêu lưu ra thế giới rộng lớn hơn. Anh ấy chào tạm biệt gia đình và bắt đầu hành trình của mình. Trong hành trình của mình, Amin đã trải qua những thăng trầm và nhìn thấy nhiều điều mà anh ấy chưa từng thấy trước đây. Anh ấy học được rất nhiều điều, kết bạn với nhiều người và dần dần bắt đầu hiểu được khả năng thực sự của mình. Anh ấy không còn bằng lòng với hiện trạng nữa mà luôn luôn cố gắng để hoàn thiện bản thân. Cuối cùng, anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình và trở thành một người có đóng góp cho xã hội.
Usage
表示对现状满足,不求上进。
Cho thấy sự hài lòng với hiện trạng và thiếu tham vọng.
Examples
-
他安于现状,不思进取。
tā ān yú xiànzhuàng, bù sī jìnqǔ
Anh ta hài lòng với hiện trạng và không muốn cố gắng để tiến bộ.
-
她安于现状,不愿改变。
tā ān yú xiànzhuàng, bù yuàn gǎibiàn
Cô ấy hài lòng với hiện trạng và không muốn thay đổi