宵衣旰食 Làm việc khuya
Explanation
形容为处理国事而辛勤地工作。
Miêu tả sự làm việc chăm chỉ vì công việc quốc gia.
Origin Story
话说大唐盛世,一位年轻有为的皇帝李隆基登基后,励精图治,一心为国。他每天天不亮就起床批阅奏章,处理政务,常常忙到深夜才就寝。即使在休息日,他也常常召集群臣商讨国事,甚至连吃饭的时间都挤不出来。大臣们看到皇帝如此勤政爱民,纷纷感动落泪,更加尽心尽力地辅佐他治理国家。百姓们也安居乐业,大唐王朝一片繁荣昌盛。这就是历史上著名的“开元盛世”。
Trong thời thịnh trị của nhà Đường, một vị hoàng đế trẻ tuổi và tài giỏi, Lý Long Cơ, đã lên ngôi và cống hiến hết mình cho việc cai trị đất nước tốt đẹp. Mỗi buổi sáng, ông thức dậy trước bình minh để đọc tấu chương và xử lý công việc triều chính, thường xuyên làm việc đến khuya. Ngay cả những ngày nghỉ, ông cũng thường triệu tập các quan lại để bàn bạc việc nước, thậm chí còn không có thời gian để ăn uống. Thấy được sự cần mẫn và lòng yêu dân của hoàng đế, các quan đại thần vô cùng xúc động và càng ra sức hơn nữa để giúp ông cai trị đất nước. Nhân dân sống trong thái bình và thịnh vượng, triều đại nhà Đường phồn vinh mạnh mẽ. Đó là thời kỳ "Khai Nguyên" nổi tiếng trong lịch sử.
Usage
用于形容勤奋工作,通常用于描写统治者或官员的勤政状态。
Được dùng để miêu tả sự làm việc chăm chỉ, thường được dùng để miêu tả trạng thái cần mẫn của những người cầm quyền hoặc quan lại.
Examples
-
他为了国家,宵衣旰食,日夜操劳。
ta wei le guojia, xiaoyi gan shi, riye cao lao
Ông ấy đã làm việc ngày đêm vì đất nước.
-
皇帝宵衣旰食,处理政务。
huangdi xiaoyi gan shi, chuli zhengwu
Hoàng đế làm việc ngày đêm xử lý công việc chính sự