左右逢源 Tìm nguồn lực từ mọi phía
Explanation
比喻做事顺利,左右逢源,没有阻碍。
Điều đó có nghĩa là mọi việc diễn ra suôn sẻ và không có trở ngại.
Origin Story
战国时期,孟子游历列国,宣扬他的仁政思想。一次,他来到一个偏僻的小国,受到了当地官员的热情款待。官员们盛情邀请孟子,并为孟子准备了丰盛的宴席。席间,孟子谈笑风生,对答如流,对各种问题都能够应对自如,展现出卓越的智慧和口才。官员们赞叹不已,纷纷称赞孟子左右逢源,才华横溢。孟子谦逊地表示,这得益于多年的学习和思考,他广泛涉猎各种知识,积累了丰富的经验,才能在面对各种问题时,从容应对,游刃有余。这个故事流传至今,成为人们学习和生活的借鉴,提醒我们要不断学习,积累知识和经验,才能在人生道路上左右逢源,最终成就一番事业。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, Mạnh Tử đã du hành qua nhiều nước, truyền bá tư tưởng trị quốc nhân nghĩa của ông. Có lần, ông đến một nước nhỏ hẻo lánh và được các quan lại địa phương đón tiếp nồng hậu. Họ nhiệt tình mời Mạnh Tử và chuẩn bị một bữa tiệc linh đình cho ông. Trong bữa tiệc, Mạnh Tử nói chuyện hùng hồn và trả lời nhanh chóng các câu hỏi khác nhau, thể hiện trí tuệ và tài hùng biện xuất chúng. Các quan lại kinh ngạc trước khả năng của ông và khen ngợi tài năng của ông trong việc xử lý các vấn đề phức tạp. Mạnh Tử khiêm tốn cho rằng thành công của ông là nhờ nhiều năm học tập và suy ngẫm, nói rằng kiến thức uyên bác và kinh nghiệm tích lũy cho phép ông xử lý các vấn đề khác nhau một cách dễ dàng. Câu chuyện này, được truyền lại qua nhiều thế hệ, đóng vai trò là bài học quý giá - rằng việc học tập liên tục và tích lũy kinh nghiệm rất quan trọng để vượt qua những thách thức của cuộc sống một cách duyên dáng và đạt được thành công.
Usage
形容人际关系好,做事顺利。
Mô tả các mối quan hệ giữa cá nhân tốt và quy trình làm việc suôn sẻ.
Examples
-
他处理事情左右逢源,游刃有余。
ta chuli shiqing zuoyou fengyuan, youren youyu.
Anh ta xử lý công việc một cách dễ dàng và khéo léo.
-
凭借着丰富的经验,他应对各种挑战都左右逢源。
pingjie zhe fengfu de jingyan, ta yingdui ge zhong tiaozhan dou zuoyou fengyuan
Với kinh nghiệm phong phú, anh ta đối phó với mọi thử thách một cách dễ dàng