左支右绌 thiếu thốn
Explanation
形容力量不足,应付了这方面,那方面又出了问题。
Mô tả tình huống mà tài nguyên không đủ để xử lý tất cả các nhiệm vụ.
Origin Story
话说唐朝时期,有个名叫李白的书生,文采斐然,却生活困窘。一天,他收到两封信,一封是好友邀请他参加诗会,另一封是家中来信,说母亲病重需要钱医治。李白左右为难,既想参加诗会,又不得不回家照顾母亲。他思来想去,决定先去参加诗会,想着挣些钱再回去看望母亲。于是他兴冲冲赶往诗会,路上却遇上了一伙强盗,他不仅钱财被抢,还被打得遍体鳞伤。到了诗会,他衣衫褴褛,窘迫不堪,只好仓皇而逃。李白回到家中,看着病重的母亲,更是悔恨不已。他既没有参加诗会,也没有及时照顾母亲,真是左支右绌,难于两全。
Có câu rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, rất tài năng về văn chương nhưng sống trong cảnh nghèo khó. Một ngày nọ, ông nhận được hai bức thư; một là lời mời từ một người bạn tham dự một buổi hội thơ, bức thư kia từ gia đình ông, nói rằng mẹ ông bị bệnh nặng và cần tiền để chữa trị. Lý Bạch rơi vào tình thế khó xử, ông muốn tham dự buổi hội thơ nhưng cũng phải về nhà chăm sóc mẹ. Sau khi suy nghĩ kỹ, ông quyết định đến buổi hội thơ trước, với suy nghĩ kiếm được chút tiền trước khi về thăm mẹ. Vì vậy, ông vội vã đến buổi hội thơ, nhưng trên đường đi ông gặp một nhóm cướp, chúng không chỉ cướp tiền của ông mà còn đánh ông một trận tơi tả. Tại buổi hội thơ, ông mặc quần áo rách rưới và xấu hổ, đành phải bỏ chạy trong hoảng loạn. Khi Lý Bạch trở về nhà và nhìn thấy mẹ mình đang bệnh nặng, ông vô cùng hối hận về quyết định của mình. Ông không tham dự buổi hội thơ, cũng không kịp chăm sóc mẹ, và hoàn toàn kiệt quệ.
Usage
常用来形容人手不够,应付不过来,也比喻力量不足,顾此失彼。
Thường được dùng để miêu tả sự thiếu người, không thể ứng phó và thiếu sức lực, bỏ qua điều này và điều kia.
Examples
-
他同时担任好几个要职,真是左支右绌,疲于奔命。
tā tóngshí dānrèn hǎo jǐ ge yào zhí, zhēnshi zuǒ zhī yòu chù, píyú bēnmìng
Anh ta đồng thời đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, thực sự thiếu thốn và tất bật.
-
小公司人手不足,面对如此大的项目,只能左支右绌,勉强应付。
xiǎo gōngsī rénshǒu bùzú, miàn duì rúcǐ dà de xiàngmù, zhǐ néng zuǒ zhī yòu chù, miǎnqiǎng yìngfù
Công ty nhỏ thiếu nhân sự, khi đối mặt với dự án lớn như vậy, chỉ có thể xoay xở khó khăn, ứng phó tạm thời.