巧言令色 qiǎo yán lìng sè Lời Nói Ngọt Ngào và Thái Độ Đạo Đức Giả

Explanation

巧言令色是一个汉语成语,意思是花言巧语,虚伪讨好。它出自《尚书·皋陶谟》。现在通常用来形容那些以甜言蜜语、虚伪的姿态来迷惑别人的人。

„巧言令色“ là một thành ngữ tiếng Trung có nghĩa là lời nói ngọt ngào và thái độ đạo đức giả. Nó xuất phát từ cuốn sách „尚书·皋陶谟“. Ngày nay, nó thường được sử dụng để miêu tả những người sử dụng lời nói ngọt ngào và thái độ đạo đức giả để lừa dối người khác.

Origin Story

传说舜帝时期,皋陶和禹一起讨论治理国家的大事,皋陶认为按先王之道处理政务,大臣团结一致,同心同德,作为帝王还要严格要求自己,以身作则,待人宽厚仁慈。禹补充说还要知人善任,有智慧的人才能用人得当,不会害怕那些花言巧语讨好的人。 皋陶深以为然,于是便向舜帝建议,要提防那些巧言令色的人,因为他们表面上看起来很讨好,实际上却隐藏着不良居心。 舜帝听了皋陶的建议,非常赞同,并下令将巧言令色者逐出朝堂,从此,朝堂上风气为之一新,百姓也安居乐业。

chuan shuo shun di shi qi, gao tao he yu yi qi tao lun zhi li guo jia de da shi, gao tao ren wei an xian wang zhi dao chu li zheng wu, da chen tuan jie yi zhi, tong xin tong de, zuo wei di wang hai yao yan ge yao qiu zi ji, yi shen zuo ze, dai ren kuan hou ren ci. yu bu chong shuo hai yao zhi ren shan ren, you zhi hui de ren cai neng yong ren de dang, bu hui hai pa na xie hua yan qiao yu tao hao de ren. gao tao shen yi wei ran, yu shi bian xiang shun di jian yi, yao ti fang na xie qiao yan ling se de ren, yin wei ta men biao mian shang kan qi lai hen tao hao, shi ji shang que yin cang zhe bu liang ju xin. shun di ting le gao tao de jian yi, fei chang zan tong, bing xia ling jiang qiao yan ling se zhe zhu chu chao tang, cong ci, chao tang shang feng qi wei zhi yi xin, bai xing ye an ju le ye.

Người ta kể rằng trong thời trị vì của Hoàng đế Thuấn, Cao Dao và Vũ đã gặp nhau để thảo luận về việc cai trị đất nước. Cao Dao tin rằng việc cai trị đất nước phải tuân theo lời dạy của tổ tiên, rằng các quan lại phải đoàn kết và hòa hợp, và rằng hoàng đế phải tự mình đòi hỏi nghiêm khắc, làm gương tốt và đối xử nhân từ và khoan dung với dân chúng. Vũ bổ sung rằng điều quan trọng là phải biết người và dùng người cho đúng. Chỉ có những người khôn ngoan mới có thể dùng người đúng việc và không sợ hãi những kẻ nịnh nọt bằng lời lẽ hoa mỹ và thái độ giả dối. Cao Dao đồng ý và đề nghị với Hoàng đế Thuấn rằng ông nên cảnh giác với những người như vậy, vì họ có thể tỏ ra thân thiện nhưng thực chất ẩn chứa ý đồ xấu. Thuấn đồng ý với đề nghị của Cao Dao và ra lệnh trục xuất những kẻ sử dụng lời lẽ ngọt ngào và thái độ giả dối khỏi triều đình. Từ đó, bầu không khí tại triều đình thay đổi rõ rệt, và người dân sống trong yên bình và hạnh phúc.

Usage

这个成语形容那些以甜言蜜语、虚伪的姿态来迷惑别人的人,多用于贬义。

zhe ge cheng yu xing rong na xie yi tian yan mi yu, xu wei de zi tai lai mi huo bie ren de ren, duo yong yu bian yi.

Thành ngữ này miêu tả những người sử dụng lời nói ngọt ngào và thái độ đạo đức giả để lừa dối người khác. Nó thường được sử dụng trong nghĩa tiêu cực.

Examples

  • 他的巧言令色无法掩盖他贪婪的本性。

    ta de qiao yan ling se wu fa yan gai ta tan lan de ben xing.

    Lời nói ngọt ngào và thái độ đạo đức giả của anh ta không thể che giấu bản chất tham lam của anh ta.

  • 他总是巧言令色,让人很难相信他的真心话。

    ta zong shi qiao yan ling se, rang ren hen nan xin ren ta de zhen xin hua.

    Anh ta luôn nói ngọt ngào và giả tạo, khiến người ta khó tin vào sự chân thành của anh ta.

  • 做人要诚恳正直,不要巧言令色,虚情假意。

    zuo ren yao cheng ken zheng zhi, bu yao qiao yan ling se, xu qing jia yi.

    Con người phải trung thực và thẳng thắn, không nên nói ngọt ngào và giả tạo.