引颈受戮 Yǐn jǐng shòu lù chờ chết một cách thụ động

Explanation

指不作抵抗而等死。形容完全放弃抵抗,被动地等待死亡。

Chỉ việc thụ động chờ chết mà không chống cự. Mô tả việc hoàn toàn từ bỏ sự kháng cự và thụ động chờ chết.

Origin Story

话说东汉末年,群雄逐鹿,战火纷飞。有一位名叫李烈的义士,他深感国家衰败,百姓流离失所,心中充满了悲愤。他曾多次上书朝廷,建议改革,但都石沉大海。面对朝廷的腐败和强敌的压迫,李烈感到无力回天,最终决定不再抵抗,引颈受戮,以死明志。他悲壮地写下遗书,表达了他对国家命运的担忧和对百姓的深切同情,并希望后人能够吸取教训,为国家的兴盛而努力。李烈的壮举,感动了无数百姓,他的精神也成为了后世人们学习的榜样。

huì shuō dōng hàn mò nián, qún xióng zhú lù, zhàn huǒ fēn fēi. yǒu yī wèi míng jiào lǐ liè de yì shì, tā shēn gǎn guó jiā shuāi bài, bǎi xìng liú lí shī suǒ, xīn zhōng chōng mǎn le bēi fèn. tā céng duō cì shàng shū cháo tíng, jiàn yì gǎi gé, dàn dōu shí chén dà hǎi. miàn duì cháo tíng de fǔ bài hé qiáng dí de yā pò, lǐ liè gǎn dào wú lì huí tiān, zuì zhōng jué dìng bù zài dǐ kàng, yǐn jǐng shòu lù, yǐ sǐ míng zhì. tā bēi zhuàng de xiě xià yí shū, biǎo dá le tā duì guó jiā mìng yùn de dānyōu hé duì bǎi xìng de shēn qiē tóng qíng, bìng xī wàng hòu rén néng gòu xī qǔ jiào xùn, wèi guó jiā de xīng shèng ér nǔ lì. lǐ liè de zhuàng jǔ, gǎn dòng le wú shù bǎi xìng, tā de jīng shén yě chéng le hòu shì rén men xué xí de bǎng yàng.

Người ta kể rằng vào cuối triều đại nhà Hán Đông, khi nhiều nước chư hầu chiến tranh, có một người nghĩa sĩ tên là Lý Liệt. Ông ta vô cùng lo lắng về sự suy tàn của đất nước và nỗi khổ của người dân, và ông cảm thấy tức giận và bất lực. Ông ta đã nhiều lần dâng sớ lên triều đình đề nghị cải cách, nhưng những lời cầu xin của ông ta đã bị phớt lờ. Đối mặt với nạn tham nhũng của triều đình và sự áp bức của kẻ thù hùng mạnh, Lý Liệt cảm thấy bất lực trong việc thay đổi tình hình. Cuối cùng, ông ta quyết định ngừng kháng cự và hiến dâng mạng sống của mình như một tuyên ngôn về niềm tin của ông. Ông ta đã viết một bức thư tuyệt mệnh cảm động bày tỏ sự lo lắng của ông về số phận của đất nước và lòng thương cảm sâu sắc đối với người dân. Ông ta hy vọng rằng các thế hệ mai sau sẽ rút kinh nghiệm từ việc làm của ông và nỗ lực vì sự thịnh vượng của đất nước. Hành động can đảm của Lý Liệt đã lay động vô số người dân, và tinh thần của ông ta đã trở thành tấm gương cho các thế hệ mai sau.

Usage

常用于形容面对强敌,无力抵抗而选择等死的情况。

cháng yòng yú xiáng róng miàn duì qiáng dí, wú lì dǐ kàng ér xuǎn zé děng sǐ de qíng kuàng

Thường được dùng để mô tả tình huống đối mặt với kẻ thù mạnh, không thể chống cự và chọn cách chờ chết.

Examples

  • 面对强敌,他竟然引颈受戮,毫无反抗之意。

    miàn duì qiáng dí, tā jìngrán yǐn jǐng shòu lù, háo wú fǎnkàng zhī yì

    Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ta thậm chí còn chấp nhận cái chết mà không hề kháng cự.

  • 他宁愿引颈受戮,也不愿向敌人屈服。

    tā níng yuàn yǐn jǐng shòu lù, yě bù yuàn xiàng dí rén qū fú

    Anh ta thà chết chứ không chịu khuất phục trước kẻ thù