归根结底 Tóm lại
Explanation
指追究事情的根本原因。
Để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
Origin Story
从前,有个村庄闹起了怪病。村民们纷纷求医问药,但始终找不到病因。一位老中医来到村庄,仔细询问了村民的饮食起居,又检查了村庄的水源和土壤。经过多日的观察和研究,老中医发现,原来是村庄附近的一条小河受到了污染,河水中的有害物质通过食物链进入村民的身体,导致了这场怪病。村民们恍然大悟,立即采取措施治理污染,最终战胜了怪病。这个故事告诉我们,解决问题要找到问题的根本原因,只有这样才能彻底解决问题。归根结底,解决问题的关键在于找到问题的源头。
Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng bị một căn bệnh lạ tấn công. Dân làng tìm kiếm sự chăm sóc y tế, nhưng không thể tìm ra nguyên nhân của căn bệnh. Một thầy thuốc già đến làng, cẩn thận hỏi người dân về chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày của họ, và kiểm tra nguồn nước và đất đai của làng. Sau nhiều ngày quan sát và nghiên cứu, thầy thuốc già phát hiện ra rằng một con sông gần làng đã bị ô nhiễm, và các chất độc hại trong nước sông đã đi vào cơ thể người dân làng thông qua chuỗi thức ăn, gây ra căn bệnh lạ. Dân làng chợt nhận ra, lập tức thực hiện các biện pháp để kiểm soát ô nhiễm, và cuối cùng đã đánh bại căn bệnh. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng để giải quyết một vấn đề, chúng ta phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ của nó, chỉ khi đó chúng ta mới có thể giải quyết vấn đề một cách triệt để. Tóm lại, chìa khóa để giải quyết vấn đề nằm ở việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
Usage
用作状语;表示事情的根本原因。
Được sử dụng như một trạng từ; chỉ ra lý do cơ bản của một điều gì đó.
Examples
-
归根结底,这都是因为他的粗心大意。
gui gen jie di, zhe dou shi yinwei ta de cuxin da yi
Tóm lại, tất cả đều là do sự bất cẩn của anh ta.
-
这件事归根结底还是管理制度的问题。
zhe jianshi gui gen jie di haishi guanli zhidu de wenti
Tóm lại, vấn đề này vẫn là vấn đề của hệ thống quản lý.