归根结蒂 Tóm lại
Explanation
指追究事情的根本,最终原因。
Để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề, lý do cuối cùng.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位老中医。他医术高明,远近闻名,每天都有许多病人前来求医。一天,一位年轻的农妇带着她患病的儿子前来求医。老中医仔细地检查了农妇儿子的病情,发现孩子患的是一种罕见的疾病,症状复杂,难以根治。农妇焦急万分,不断地询问老中医有没有办法治好她的儿子。老中医捋着胡须,沉思片刻后说道:“此病非同小可,要治好他,必须先找到病根。这病的根源在于孩子长期饮食不均衡,身体虚弱,导致抵抗力下降。要想治好此病,必须从饮食入手,调理孩子的身体,增强他的抵抗力。这才是治病的根本。”农妇听了老中医的话,深感认同,并按照老中医的嘱咐,精心照料她的儿子,并注意调整儿子的饮食结构。一段时间后,孩子的病情得到了显著的好转,最终痊愈。这个故事告诉我们,做任何事情都要追根溯源,找到问题的根本原因才能有效解决问题,切不可盲目行事,否则只会事倍功半,甚至适得其反。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một vị lương y nổi tiếng. Ông nổi tiếng với khả năng chữa bệnh siêu phàm, mỗi ngày có rất nhiều bệnh nhân đến tìm ông chữa trị. Một hôm, một người phụ nữ nông dân trẻ dẫn con trai ốm yếu của mình đến gặp ông. Vị lương y cẩn thận kiểm tra tình trạng của cậu bé và phát hiện ra cậu mắc một căn bệnh hiếm gặp, triệu chứng phức tạp và khó chữa. Người mẹ vô cùng lo lắng, liên tục hỏi lương y có cách nào chữa khỏi cho con trai mình không. Vị lương y vuốt râu, trầm ngâm một lát rồi nói: “Căn bệnh này không hề đơn giản; để chữa khỏi, trước hết ta phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Gốc rễ của căn bệnh này nằm ở chế độ ăn uống không cân bằng kéo dài của đứa trẻ, dẫn đến cơ thể suy yếu, sức đề kháng giảm sút. Để chữa khỏi căn bệnh này, ta phải bắt đầu từ chế độ ăn uống, điều chỉnh cơ thể của đứa trẻ để tăng cường sức đề kháng. Đây mới là phương pháp điều trị căn bản.” Người phụ nữ nông dân, hiểu rõ điều này, đã làm theo lời dặn của lương y, chăm sóc con trai mình một cách chu đáo và chú ý điều chỉnh chế độ ăn uống. Sau một thời gian, tình trạng của đứa trẻ tiến triển rõ rệt và cuối cùng khỏi bệnh. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng, trong bất cứ việc gì, ta đều phải tìm đến nguồn gốc, tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, thì mới có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Ta không nên hành động mù quáng; nếu không, ta sẽ chỉ tốn công gấp đôi, thậm chí phản tác dụng.
Usage
用作状语或分句,表示最终结果或根本原因。
Được dùng như trạng ngữ hoặc mệnh đề để chỉ kết quả cuối cùng hoặc nguyên nhân gốc rễ.
Examples
-
归根结蒂,问题还是出在管理制度上。
guīgēnjiédi, wèntí háishì chū zài guǎnlǐ zhìdù shàng.
Tóm lại, vấn đề nằm ở hệ thống quản lý.
-
经过多方努力,归根结蒂,还是资金不足的问题。
jīngguò duōfāng nǔlì, guīgēnjiédi, háishì zījīn bùzú de wèntí。
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng, vấn đề vẫn là thiếu vốn