影影绰绰 mờ ảo và không rõ ràng
Explanation
形容事物模糊不清,不真切的样子。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó mờ nhạt và không rõ ràng.
Origin Story
夕阳西下,古老的城墙在余晖中影影绰绰,像一位饱经沧桑的老人,静静地诉说着岁月的变迁。一位年轻的画家,被这古老城墙的魅力所吸引,他扛着画板,来到城墙下,仔细观察着城墙上斑驳的痕迹。夕阳的余晖照射在城墙上,让城墙看起来更加神秘莫测。画家挥动着手中的画笔,试图捕捉这影影绰绰的城墙轮廓,以及它背后所蕴含的历史和故事。他画得很投入,周围的一切仿佛都消失了,只剩下他与这古老的城墙。当夜幕降临,城墙的轮廓越来越模糊,画家终于完成了他的作品。这是一幅充满神秘感的作品,它成功地展现了古老城墙在夕阳下的影影绰绰,以及它所散发出的沧桑之美。
Khi mặt trời lặn, những bức tường thành cổ kính hiện lên mờ ảo và không rõ ràng trong ánh hoàng hôn, giống như một ông lão đã trải qua nhiều thăng trầm của cuộc đời, lặng lẽ kể lại những biến đổi của thời gian. Một họa sĩ trẻ, bị thu hút bởi vẻ quyến rũ của những bức tường thành cổ, mang giá vẽ đến chân tường thành, quan sát kỹ những vết tích loang lổ trên tường thành. Ánh hoàng hôn chiếu xuống những bức tường thành, khiến chúng trở nên huyền bí hơn. Họa sĩ vung chiếc cọ của mình, cố gắng bắt trọn hình ảnh mờ ảo của những bức tường thành và lịch sử cùng những câu chuyện đằng sau chúng. Anh ta vẽ tranh với sự tập trung cao độ, và mọi thứ xung quanh anh ta dường như biến mất, chỉ còn lại anh ta và những bức tường thành cổ kính. Khi màn đêm buông xuống, hình ảnh những bức tường thành càng trở nên mờ ảo hơn, và họa sĩ cuối cùng cũng hoàn thành tác phẩm của mình. Đây là một tác phẩm đầy bí ẩn, đã thành công trong việc thể hiện những bức tường thành mờ ảo lúc hoàng hôn, cùng vẻ đẹp cổ kính mà chúng tỏa ra.
Usage
用于形容事物模糊不清,不真切。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó mờ nhạt và không rõ ràng.
Examples
-
远处山峦起伏,影影绰绰,若隐若现。
yuǎn chù shānlúan qǐfú, yǐng yǐng chuò chuò, ruò yǐn ruò xiàn
Từ xa, những dãy núi nhấp nhô, mờ ảo và không rõ ràng.
-
透过薄雾,依稀可见影影绰绰的村庄。
tòuguò báo wù, yīxī kě jiàn yǐng yǐng chuò chuò de cūnzhuāng
Qua lớp sương mỏng, thấp thoáng những ngôi làng mờ ảo và không rõ ràng.