担惊受怕 dan jing shou pa Sống trong sợ hãi và lo âu

Explanation

指因害怕危险或坏事而总是提心吊胆。

Để miêu tả một người luôn lo lắng và sợ hãi vì nguy hiểm hoặc điều gì đó xấu xa.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位年迈的老农。他一辈子勤勤恳恳,靠种地为生。然而,他却一直生活在担惊受怕之中。村里常有野兽出没,老农担心它们会袭击他的庄稼,也担心它们会伤害他的家人。每当夜幕降临,他就睡不安稳,总是竖起耳朵听着外面的动静,生怕野兽闯进他的家。白天,他也要时刻警惕,不停地巡视他的田地。这种担惊受怕的日子,持续了很多年,直到有一天,村里成立了护卫队,专门负责驱赶野兽,保护村民的安全。从此以后,老农终于可以安安心心地生活了,再也不需要担惊受怕了。

Cong qian,zai yige pianpi de xiaoshancun li, zhu zhe yiwei nianmai de la nong. Ta yib bei qin qin ken ken, kao zhong di wei sheng. Ran er, ta que yizhi shenghuo zai danjing shoupa zhi zhong. Cun li chang you yeshou chumei, la nong danxin tamen hui xiji ta de zhuangjia, ye danxin tamen hui shanghai ta de jia ren. Mei dang yemu jianglin, ta jiu shui bu an wen, zong shi shu qi erduo ting zhe wai mian de dongjing, shengpa yeshou chuang jin ta de jia. Bai tian, ta ye yao shike jingti, bu ting di xun shi ta de tiandi. Zhe zhong danjing shoupa de rizi, chixu le hen duo nian, zhi dao you yitian,cun li chengli le huwei dui, zhuanmen fuze qugan yeshou, baohu cunmin de anquan. Congci yihou, la nong zhongyu keyi an anxin xin de shenghuo le, zai ye bu xuyao danjing shoupa le.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người nông dân già sống. Ông ấy làm việc chăm chỉ cả đời, kiếm sống bằng nghề nông. Tuy nhiên, ông ấy luôn sống trong sợ hãi và lo lắng. Thường xuyên có thú dữ xuất hiện ở làng, và ông nông dân lo lắng chúng sẽ tấn công mùa màng hoặc làm hại gia đình ông. Mỗi đêm, ông ấy không ngủ ngon giấc, luôn giương tai nghe ngóng tiếng động bên ngoài, sợ thú dữ đột nhập vào nhà. Ban ngày, ông ấy phải luôn cảnh giác, liên tục tuần tra những cánh đồng của mình. Cuộc sống sợ hãi và lo lắng này kéo dài nhiều năm, cho đến một ngày, làng thành lập đội bảo vệ, có nhiệm vụ đặc biệt là xua đuổi thú dữ và bảo vệ an toàn cho dân làng. Từ ngày đó, ông lão cuối cùng cũng có thể sống yên bình và không còn phải sống trong sợ hãi và lo lắng nữa.

Usage

作谓语、定语、状语;形容担心害怕

zuo weiyuyudingyu zhuangyu; xingrong danxin haipa

Dùng làm vị ngữ, tính từ, trạng ngữ; để mô tả sự sợ hãi và lo lắng

Examples

  • 自从那次事故以后,她一直担惊受怕,茶饭不思。

    danjing shoupa

    Từ sau vụ tai nạn đó, cô ấy luôn sống trong sợ hãi và lo lắng.

  • 他因为做了错事,每天都担惊受怕,生怕被别人发现。

    danjing shoupa

    Anh ta đã làm điều sai trái và bây giờ luôn sống trong sợ hãi bị phát hiện