拨乱反正 bō luàn fǎn zhèng Bō luàn fǎn zhèng

Explanation

拨乱反正是一个成语,意思是消除混乱局面,恢复正常秩序。它通常用于形容对社会或组织进行大规模的改革或整顿,以纠正错误,恢复秩序和稳定。

Bō luàn fǎn zhèng là một thành ngữ có nghĩa là loại bỏ sự hỗn loạn và khôi phục trật tự bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả những cải cách hoặc chỉnh sửa quy mô lớn trong một xã hội hoặc tổ chức để sửa chữa những sai lầm và khôi phục trật tự và ổn định.

Origin Story

话说汉朝建立初期,天下刚刚经历了秦末农民起义的战乱,社会秩序混乱不堪,民不聊生。汉高祖刘邦深知恢复社会安定,重建国家秩序的重要性。他励精图治,采取了一系列的措施:一是废除秦朝苛刻的法律制度,减轻百姓的赋税徭役负担;二是招揽贤才,任用像张良、萧何等有才能的人,辅佐自己治理国家;三是注重发展农业生产,恢复经济。通过这些措施,汉朝逐渐恢复了正常秩序,社会经济得到恢复和发展,百姓安居乐业。这便是汉初拨乱反正,开创盛世的一段历史。

huashuo hanchao jianli chuqi, tianxia ganggang jingli le qinmo nongmin qiyi de zhanluan, shehui zhixu hunluanbukan, minbuliao sheng. han gaozu liu bang shen zhi huifu shehui anding, chongjian guojia zhixu de zhongyaoxing. ta lijingtuzhi, caiqule yixilie de cuoshi: yishi feichu qinchao kekelu de falv zhidu, jianqing baixing de fushui yaoyi fudan; ershi zhaolan xiancai, renyong xiang zhangliang, xiaohe deng you caineng de ren, fuzuo zijili guojia; sanshi zhunge fazhan nongye shengchan, huifu jingji. tongguo zhexie cuoshi, hanchao zhujian huifu le zhengchang zhixu, shehui jingji dedao huifu he fazhan, baixing anjuleye. zhe bian shi hanchu boluanfanzheng, kaichuang shengshi de yiduan lishi.

Người ta nói rằng vào những ngày đầu của nhà Hán, đất nước vừa trải qua những cuộc chiến tranh nổi dậy nông dân vào cuối nhà Tần, trật tự xã hội hỗn loạn và người dân phải chịu khổ sở. Hoàng đế Cao Tổ Lưu Bang hiểu được tầm quan trọng của việc khôi phục hòa bình xã hội và xây dựng lại trật tự quốc gia. Ông đã thực hiện một số biện pháp để cải thiện việc cai trị đất nước: thứ nhất, hệ thống pháp luật hà khắc của nhà Tần bị bãi bỏ, thuế má và lao dịch đối với người dân được giảm bớt; thứ hai, những người có năng lực được tuyển dụng, chẳng hạn như Trương Lương và Tiêu Hà, những người có năng lực được bổ nhiệm để hỗ trợ trong việc cai trị đất nước; thứ ba, trọng tâm được đặt vào phát triển sản xuất nông nghiệp và nền kinh tế được phục hồi. Thông qua các biện pháp này, nhà Hán dần dần khôi phục trật tự bình thường, kinh tế xã hội được phục hồi và phát triển, và người dân sống trong hòa bình. Đây là một thời khắc lịch sử loại bỏ sự hỗn loạn và tạo ra một kỷ nguyên thịnh vượng vào đầu thời nhà Hán.

Usage

拨乱反正通常用于形容对社会或组织进行大规模的改革或整顿,以纠正错误,恢复秩序和稳定。例如:公司进行了一次大规模的改革,拨乱反正,扭转了颓势。

bolanfanzheng tongchang yongyu xingrong dui shehui huo zuzhi jinxing da guimo de gaige huo zhengdun, yi jiu zheng cuowu, huifu zhixu he wending. liru: gongsi jinxingle yici da guimo de gaige, boluanfanzheng, niuzhuanle tuishi.

Bō luàn fǎn zhèng thường được sử dụng để mô tả những cải cách hoặc chỉnh sửa quy mô lớn trong một xã hội hoặc tổ chức để sửa chữa những sai lầm và khôi phục trật tự và ổn định. Ví dụ: Công ty đã tiến hành cải cách quy mô lớn, sửa chữa những sai lầm của mình và đảo ngược xu hướng giảm.

Examples

  • 经过几年的努力,公司终于拨乱反正,恢复了生机。

    jingguo jinian de nuli, gongsi zhongyu boluanfanzheng, huifu le shengji.

    Sau nhiều năm nỗ lực, công ty cuối cùng đã sửa chữa những sai lầm và khôi phục sức sống của mình.

  • 这次改革措施,旨在拨乱反正,重振经济。

    zheyici gaige cuoshi, zhizai boluanfanzheng, chongzhen jingji.

    Các biện pháp cải cách này nhằm mục đích sửa chữa những sai lầm và vực dậy nền kinh tế.