指手划脚 zhǐ shǒu huà jiǎo chỉ tay chỉ chân

Explanation

形容说话时用手脚示意,也比喻瞎指挥,乱加指点批评。

Miêu tả người sử dụng cử chỉ tay chân khi nói chuyện, hoặc người chỉ huy và chỉ trích một cách mù quáng.

Origin Story

从前,在一个小山村里住着一位老木匠。老木匠技艺高超,村里人盖房子、做家具都请他帮忙。一天,村长家要翻修房屋,请老木匠来帮忙。老木匠拿着图纸,指手画脚地指挥着工人,一会儿让他们往东搬砖,一会儿让他们往西抬木料。工人们被指挥得晕头转向,效率低下,工作进展缓慢。村长在一旁看着,心中着急,心想:“这老木匠虽然手艺好,但是指挥人做事也太不讲究方法了,这样下去,房子什么时候才能修好呢?” 于是,村长走近老木匠,和气地说:“老木匠,您能不能把图纸上的尺寸和位置说得更清楚一些,不要总是指手画脚,这样工人们才能更好地理解您的意思,提高效率。”老木匠听了村长的话,认真地反思了自己的指挥方法,从此以后,他指挥工人做事时,不再指手画脚,而是认真地讲解图纸上的细节,工人们的工作效率大大提高,村长家的房子很快就修好了。

congqian,zaiyigexiaoshancunlizhuzheyige laomujiaang.laomujiaang jiyigaochao,cunliren gai fangzi,zuojiaju dou qing tabangmang. yitian,cunzhang jia yao fanxiufangwu,qinglaomujiaanglaibangmang.laomujiaang nazhe tuzhi, zhishihuajiao di zhihuizhe gongren,yihuirang tamen wangdongbanzhuan,yihuirangtamen wangxi tai muliao.gongren bei zhihuide yunhou zhuanxiang,xiaolu dixia,gongzuo jinzhan huanman.cunzhang zai yipang kanzhe,xinzhong zhaozhi,xinxiang:“zhe laomujiaang suiran shouyihao,danshi zhihuiren zuoshi taibu jiangjiu fangfa le, zheyang xiaqu, fangzi shenshihou caingneng xiuhao ne?” yu shi,cunzhang zoujin laomujiaang,heqi di shuo:“laomujiaang,nin nengbuneng ba tuzhisang de chichun he weizhi shuo de geng qingchuxie yixie,buyaozongshi zhishihuajiao, zheyang gongren caingneng genghao de liujie nin de yisi,tigao xiaolu. ”laomujiaang ting le cunzhang de hua, renzhen di fanshi le zijide zhihui fangfa,congci yihou,ta zhihui gongren zuoshi shi,bu zai zhishihuajiao,ershi renzhen de jiangjie tuzhisang de xijie,gongren de gongzuoxiaolu dada ti gao,cunzhang jia de fangzi henkuai jiuxiuhao le

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc già. Ông thợ mộc rất khéo léo, và dân làng luôn nhờ ông giúp đỡ xây nhà và làm đồ gỗ. Một ngày nọ, nhà trưởng làng cần sửa chữa, và ông ấy nhờ người thợ mộc giúp đỡ. Ông thợ mộc lấy bản vẽ và chỉ huy những người thợ bằng cử chỉ tay. Lúc thì ông bảo họ chuyển gạch sang hướng đông, lúc thì bảo họ chuyển gỗ sang hướng tây. Những người thợ bị bối rối và làm việc không hiệu quả. Công việc tiến triển chậm chạp. Trưởng làng quan sát và lo lắng, nghĩ rằng: “Người thợ mộc này rất khéo léo, nhưng cách ông ấy chỉ huy những người thợ thực sự không có phương pháp. Bao giờ thì ngôi nhà mới hoàn thành?” Vì vậy, trưởng làng đến gần người thợ mộc và nói với giọng nhẹ nhàng: “Thợ mộc ơi, ông có thể giải thích rõ ràng hơn kích thước và vị trí trên bản vẽ không? Đừng chỉ dùng cử chỉ tay. Bằng cách này, những người thợ có thể hiểu rõ hơn hướng dẫn của ông và tăng hiệu quả làm việc.” Người thợ mộc lắng nghe lời trưởng làng và nghiêm túc suy nghĩ lại phương pháp chỉ huy của mình. Từ đó trở đi, khi chỉ huy những người thợ, ông không còn dùng cử chỉ tay nữa, mà thay vào đó là giải thích cẩn thận các chi tiết trên bản vẽ. Hiệu quả làm việc của những người thợ tăng lên đáng kể, và ngôi nhà của trưởng làng nhanh chóng được hoàn thành.

Usage

用于形容说话或指挥时用手脚比划,也比喻不顾实际情况,乱加指点。

yongyu xingrong shuohua huozhihui shi yong shoujiao bihua,ye biju bugu shiji qingkuang,luan jia zhidian.

Được dùng để miêu tả việc sử dụng cử chỉ tay chân khi nói chuyện hoặc chỉ huy, hoặc để miêu tả người đưa ra hướng dẫn và chỉ trích một cách ngẫu nhiên mà không xem xét tình huống thực tế.

Examples

  • 他总是指手画脚,让人很不舒服。

    ta zongshi zhishihuajiao, rang ren hen busufu.

    Anh ta luôn luôn chỉ tay chỉ chân, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

  • 开会的时候不要指手画脚,认真听讲。

    kai hui de shihou buyao zhishihuajiao, renzhen tingjiang

    Trong cuộc họp, đừng chỉ tay chỉ chân, hãy nghe kỹ.