振振有辞 Zhen Zhen You Ci tranh luận hùng hồn

Explanation

形容说话理直气壮,理由充分的样子。

Thành ngữ này dùng để miêu tả người tranh luận một cách mạnh mẽ và có vẻ như với những lý do chính đáng.

Origin Story

话说有一位秀才,去参加科举考试。结果,他名落孙山,很不服气。他找到主考官,振振有辞地申诉自己的文章有多么优秀,考官的评判有多么不公正。他列举了种种理由,说得口若悬河,滔滔不绝。然而,主考官只是静静地听着,并不理会他的辩解。最后,主考官淡淡地说:‘你的文章确实不错,但和今年考中的其他文章相比,还是差了一点火候。’秀才听了,哑口无言,他知道自己这次是理屈词穷了。

huashuo you yi wei xucai, qu canjia keju kaoshi. jieguo, ta mingluosunshan, henbufuq. ta zhaodao zhukao guan, zhenzhenyouci de shensu ziji de wenzhang you duome youxiu, kaoguan de pingpan you duome bugongzheng. ta lieju le zhongzhong liyou, shuode kouruoxuanhe, taotaobubue. raner, zhukao guan zhishi jingjing de tingzhe, bingbulihe ta de bianjie. zuihou, zhukao guan dan dan de shuo: ‘ni de wenzhang que shi bucuo, dan he jinnian kaozhong de qita wenzhangxiangbi, haishi cha le yidian huo hou. ’ xucai ting le, yakouwu yan, ta zhidao ziji zheci shi liquciqiong le.

Một học giả tham gia kỳ thi tuyển chọn quan lại, nhưng trượt và rất buồn. Ông ta đến gặp hội đồng chấm thi và lý luận hùng hồn rằng bài làm của ông ta xuất sắc và việc đánh giá là không công bằng. Ông ta nêu ra nhiều lý do và nói không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, hội đồng chấm thi chỉ nghe mà không phản hồi. Cuối cùng, chủ tịch hội đồng bình tĩnh nói: “Bài làm của ông khá tốt, nhưng so với các bài làm trúng tuyển khác thì vẫn còn thiếu một chút gì đó.” Học giả im lặng và phải chấp nhận thất bại.

Usage

多用于口语,形容说话理直气壮,理由充分的样子。

duoyongyu kouyu, xingrong shuohua lizhiqizhuang, liyou chongfen de yangzi

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói.

Examples

  • 他振振有辞地为自己辩解,但最终还是被揭穿了谎言。

    ta zhenzhenyouci de weiziji bianjie, dan zui zhong haishi bei jiechuanle huangyan

    Anh ta biện minh một cách hùng hồn, nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện nói dối.

  • 面对记者的提问,他振振有辞地阐述了自己的观点。

    mianduiji zhe de tiwen, ta zhenzhenyouci de chanshu le ziji de guangdian

    Đứng trước câu hỏi của các phóng viên, anh ta hùng hồn trình bày quan điểm của mình.