据理力争 tranh luận một cách thuyết phục
Explanation
指根据事实和道理,竭力争辩,维护自己的正当权益或观点。
Điều đó có nghĩa là tranh luận mạnh mẽ dựa trên sự thật và lý lẽ, bảo vệ quyền lợi hoặc quan điểm chính đáng của mình.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,才华横溢,却性格耿直。一次,他参加宫廷宴会,席间有大臣仗势欺人,故意刁难一位年轻的官员。年轻官员虽然满腹才华,但却胆小怕事,不敢反驳。李白看不下去,拍案而起,据理力争,为年轻官员辩护。他引经据典,条理清晰地驳斥了大臣的无理指责,最终为年轻官员洗清了冤屈。大臣们哑口无言,皇帝也对李白的仗义执言甚为赞赏。此事后,李白“据理力争”的侠义之举传为佳话,更显其名士风范。
Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, rất tài năng nhưng cũng rất thẳng thắn. Có lần, ông tham dự một bữa tiệc cung đình, nơi một vị đại thần quyền lực đang bắt nạt một viên quan trẻ tuổi. Mặc dù viên quan trẻ tuổi này rất tài năng, nhưng anh ta quá nhút nhát để phản bác. Thấy được sự bất công này, Lý Bạch đã đứng dậy và mạnh mẽ bênh vực cho viên quan trẻ tuổi. Ông đã bác bỏ những cáo buộc của vị đại thần bằng một logic rõ ràng và thuyết phục. Cuối cùng, viên quan trẻ tuổi đã được minh oan khỏi những cáo buộc sai trái. Vị đại thần im lặng, và hoàng đế đã ca ngợi hành động dũng cảm của Lý Bạch. Câu chuyện này trở thành một truyền thuyết, làm nổi bật tính cách trung thực và dũng cảm của Lý Bạch.
Usage
用于赞扬那些敢于为正义、真理而斗争的人,也常用于批评那些遇到问题不敢据理力争的人。
Từ này được dùng để ca ngợi những người dám đấu tranh cho công lý và chân lý, và cũng thường được dùng để chỉ trích những người không dám đấu tranh cho quyền lợi của mình khi gặp phải vấn đề.
Examples
-
面对不公,他据理力争,维护了自己的权益。
miànduì bùgōng, tā jù lǐ lì zhēng, wéihù le zìjǐ de quányì
Trước sự bất công, anh ấy đã tranh luận dựa trên lý lẽ, bảo vệ quyền lợi của mình.
-
在会议上,他据理力争,最终说服了大家。
zài huìyì shàng, tā jù lǐ lì zhēng, zuìzhōng shuōfú le dàjiā
Trong cuộc họp, anh ấy đã tranh luận một cách thuyết phục và cuối cùng đã thuyết phục được mọi người.