握手言欢 wò shǒu yán huān Bắt tay làm lành

Explanation

形容发生不和,以后又和好。多指双方通过握手,表达和解之意,气氛欢快。

Mô tả tình huống hòa giải và tình bạn được phục hồi sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng. Thường thì, bắt tay được miêu tả như một dấu hiệu hòa giải, ngụ ý một bầu không khí vui vẻ.

Origin Story

话说东汉时期,南阳地区战乱频仍,李通与堂弟李轶决定投奔当时声名鹊起的刘秀。兄弟二人来到刘秀的驻地,李通凭借卓越的才干和敏捷的思维,赢得了刘秀的赏识。两人相谈甚欢,一见如故,在分别时,两人紧紧握手,相约日后继续合作,共同为国家安定而奋斗。几年后,在一次关键战役中,李通与刘秀再次相遇。他们并肩作战,取得了辉煌的胜利。战后,兄弟二人再次深情拥抱,彼此信任与友谊更加深厚。从此以后,他们并肩作战,为国家统一,社会稳定做出了巨大的贡献,这段友谊也成为千古佳话。

huashuo donghan shiqi, nanyang diqu zhanluan pinreng, litong yu tangdi liyi jue ding touben dangshi shengming queqi de liuxiu. xiongdi er ren lai dao liuxiu de zhuding, litong pingjie zhuoyue de caigan he minjie de siwei, yingle liuxiu de shangs

Người ta kể rằng trong thời Đông Hán, vùng Nam Dương liên miên bị chiến tranh tàn phá. Lý Thông và em trai Lý Dị quyết định tìm nơi nương tựa dưới trướng Lưu Tú, một nhân vật đang nổi lên lúc bấy giờ. Hai anh em đến doanh trại của Lưu Tú, tại đây, tài năng xuất chúng và trí tuệ sắc bén của Lý Thông đã giành được sự tín nhiệm của Lưu Tú. Hai người trò chuyện rất lâu, và lập tức trở thành bạn bè. Khi chia tay, họ bắt tay thật thân mật và hứa sẽ tiếp tục hợp tác, cùng nhau chiến đấu vì sự ổn định của đất nước. Vài năm sau, trong một trận chiến quan trọng, Lý Thông và Lưu Tú lại gặp nhau. Họ chiến đấu sát cánh bên nhau và giành được thắng lợi vẻ vang. Sau trận chiến, hai anh em lại ôm nhau. Tình cảm tin tưởng và tình bạn của họ càng thêm sâu đậm. Từ ngày đó, họ cùng nhau làm việc và đóng góp rất lớn cho sự thống nhất đất nước và ổn định xã hội. Tình bạn của họ đã trở thành câu chuyện huyền thoại.

Usage

用于形容双方化解矛盾,重归于好。常用于描述和解、友好的场景。

yongyu xingrong shuangfang huajie maodun, chongguiyuh

Được sử dụng để mô tả rằng cả hai bên đã giải quyết được những khác biệt của họ và trở lại làm bạn tốt. Thường được sử dụng để mô tả các cảnh hòa giải và tình bạn.

Examples

  • 经过这次冲突,双方终于握手言欢,恢复了友谊。

    jingguo zheci chongtu, shuangfang zhongyu woshou yanhuan, huifu le youyi.

    Sau cuộc xung đột này, cả hai bên cuối cùng cũng bắt tay làm lành.

  • 多年的隔阂,在这次会面后终于握手言欢。

    duonian de gehe, zai zheci huimian hou zhongyu woshou yanhuan

    Sau nhiều năm xa cách, họ cuối cùng cũng bắt tay làm lành trong cuộc gặp này.