无人不知 ai cũng biết
Explanation
形容非常出名,人尽皆知。
Miêu tả một cái gì đó rất nổi tiếng và được biết đến rộng rãi.
Origin Story
话说唐朝时期,长安城内有一位技艺高超的木匠,名叫李巧手。他制作的家具不仅精致美观,而且经久耐用,深受达官贵人的喜爱。他制作的一张红木雕花床,更是精美绝伦,一时间,长安城内无人不知,无人不晓。就连皇宫里的妃子们,也纷纷慕名而来,想要定制一张这样的床。李巧手每天都忙得不可开交,订单堆积如山,但他从不马虎,每件作品都力求完美。他的名声也因此传遍了大江南北,成为了家喻户晓的人物。
Vào thời nhà Đường, ở thành Trường An có một người thợ mộc rất tài giỏi tên là Lý Kiều Thủ. Đồ nội thất ông làm ra không chỉ tinh xảo và đẹp mắt mà còn bền bỉ, được quan lại và quý tộc rất yêu thích. Chiếc giường chạm trổ bằng gỗ hồng mộc mà ông làm ra vô cùng tinh xảo, và trong thời gian ngắn, nó trở nên nổi tiếng khắp Trường An. Ngay cả các phi tần trong cung điện hoàng gia cũng tìm đến ông để đặt làm một chiếc giường như vậy. Lý Kiều Thủ bận rộn mỗi ngày, đơn đặt hàng chất chồng, nhưng ông không bao giờ cẩu thả, luôn nỗ lực hoàn thiện mỗi tác phẩm. Tiếng tăm của ông vang xa khắp Trung Hoa, và ông trở thành một nhân vật nổi tiếng.
Usage
用于形容人或事物非常出名,人尽皆知。
Được dùng để miêu tả một người hoặc một vật rất nổi tiếng và được biết đến rộng rãi.
Examples
-
这则新闻无人不知,无人不晓。
zhèzé xīnwén wú rén bù zhī, wú rén bù xiǎo
Tin tức này ai cũng biết.
-
他的事迹,无人不知,无人不晓。
tā de shìjì, wú rén bù zhī, wú rén bù xiǎo
Việc làm của anh ta ai cũng biết.