无名小卒 người lính vô danh
Explanation
指默默无闻,身份低微的人。通常用来形容地位低微、没有名气的人,也常用来谦称自己。
Chỉ người không nổi danh và địa vị thấp. Thường dùng để chỉ người địa vị thấp, không có tiếng tăm, cũng thường dùng để khiêm nhường tự xưng.
Origin Story
话说唐朝时期,边关告急,敌军来势汹汹。一位名叫李白的年轻士兵,因作战勇敢而被提拔为千夫长。然而,李白并没有因此骄傲自满,他依然像以前一样勤勤恳恳地训练士兵,认真地完成自己的任务。在一次重要的战役中,李白率领着他的士兵们英勇作战,最终取得了辉煌的胜利。战后,李白的名声传遍了整个大唐王朝,但他依然保持着谦逊的态度,低调地生活着。尽管他成为了一位赫赫有名的将军,但他依然记得自己曾经只是一个无名小卒,正是因为当初的刻苦训练和认真负责,才有了今天的成就。他常常告诫自己的士兵们要珍惜现在的和平生活,努力训练,时刻准备为国家和人民做出贡献。
Có lời kể rằng vào thời nhà Đường, biên giới đang gặp nguy hiểm, quân địch đang đến gần một cách đe dọa. Một người lính trẻ tên Lý Bạch, nhờ sự dũng cảm trong trận chiến, đã được thăng chức làm chỉ huy ngàn người. Tuy nhiên, Lý Bạch không vì thế mà kiêu ngạo hay tự mãn; ông vẫn chăm chỉ huấn luyện binh lính và hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách có trách nhiệm như trước đây. Trong một trận chiến quan trọng, Lý Bạch đã dẫn dắt binh lính của mình chiến đấu dũng cảm và cuối cùng đã giành được chiến thắng vẻ vang. Sau chiến tranh, danh tiếng của Lý Bạch lan rộng khắp cả triều đại nhà Đường, nhưng ông vẫn khiêm tốn và sống một cuộc sống giản dị. Mặc dù đã trở thành một vị tướng nổi tiếng, ông vẫn nhớ rằng mình từng là một người lính vô danh. Chính nhờ sự luyện tập chăm chỉ và tinh thần trách nhiệm của ông mà ông đã đạt được thành công như ngày nay. Ông thường khuyên nhủ binh lính của mình hãy trân trọng cuộc sống hòa bình hiện tại, hãy chăm chỉ luyện tập và luôn sẵn sàng đóng góp cho đất nước và nhân dân.
Usage
常用作主语、宾语,形容身份地位低微,默默无闻的人。
Thường được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, để chỉ người có địa vị thấp, không được biết đến.
Examples
-
他只是个无名小卒,却做出如此惊天动地的大事!
tā zhǐshì ge wú míng xiǎo zú, què zuò chū rúcǐ jīngtiāndòngdì de dàshì!
Anh ta chỉ là một người lính vô danh, vậy mà đã làm được việc phi thường như vậy!
-
在这次的比赛中,他只是一个无名小卒,却获得了冠军。
zài zhè cì de bǐsài zhōng, tā zhǐshì yīgè wú míng xiǎo zú, què huòdéle guànjūn
Trong cuộc thi này, anh ta chỉ là một người vô danh, thế mà đã giành được chức vô địch.