普渡众生 cứu độ chúng sinh
Explanation
普渡众生,佛教用语,指普遍救度一切有情众生,使之脱离苦海,到达解脱彼岸。比喻广泛救助受苦受难的人。
Cứu độ chúng sinh, thuật ngữ Phật giáo, chỉ sự cứu độ phổ quát tất cả chúng sinh, giúp chúng thoát khỏi biển khổ và đến được bờ giác ngộ. Đó là phép ẩn dụ cho việc giúp đỡ rộng rãi những người đang đau khổ.
Origin Story
在古老的佛教故事中,传说着一位名叫普贤菩萨的大菩萨,以其无上的智慧和慈悲,誓要普度众生,解救世间一切的苦难。他云游四方,以佛法教化世人,引渡他们脱离六道轮回的苦海。他不仅渡化了无数的妖魔鬼怪,也帮助了无数的贫苦百姓,最终成就了一番无与伦比的功德。传说中,普贤菩萨骑着六牙白象,象征着他的智慧与力量,白象的六牙,代表着六度万行:布施、持戒、忍辱、精进、禅定、般若。普贤菩萨以其身作则,实践着六度万行,以此感化和救度众生。他的故事,激励着无数的佛教信徒,走上了修行之路。
Trong những câu chuyện Phật giáo cổ xưa, có câu chuyện về một vị Bồ tát vĩ đại tên là Samantabhadra, với trí tuệ và lòng từ bi tối thượng đã nguyện cứu độ tất cả chúng sinh và xoa dịu mọi khổ đau trần thế. Ngài đã đi khắp nơi, dạy dỗ mọi người về Phật pháp, dẫn dắt họ thoát khỏi biển khổ luân hồi. Ngài không chỉ độ hóa vô số yêu ma quỷ quái mà còn giúp đỡ vô số người nghèo khổ, cuối cùng đạt được công đức vô song. Trong truyền thuyết, Samantabhadra cưỡi một con voi trắng sáu ngà, tượng trưng cho trí tuệ và sức mạnh của ngài. Sáu ngà đại diện cho lục độ: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Samantabhadra đã làm gương thực hành lục độ này, cảm hóa và cứu độ chúng sinh. Câu chuyện của ngài đã khích lệ vô số tín đồ Phật giáo bước vào con đường tu tập.
Usage
主要用于形容佛家弟子慈悲为怀,广度众生的大爱。
Được sử dụng chủ yếu để miêu tả lòng từ bi và tình yêu thương bao la của các đệ tử Phật giáo đối với việc cứu độ chúng sinh.
Examples
-
观世音菩萨普渡众生
guān shì yīn pú sà pǔ dù zhòng shēng
Bồ tát Quán Thế Âm cứu độ chúng sinh.
-
佛祖普渡众生,慈悲为怀
fó zǔ pǔ dù zhòng shēng cí bēi wéi huái
Phật cứu độ chúng sinh, từ bi hỷ xả