有名无实 Chỉ là danh nghĩa
Explanation
有名无实指的是空有名称或头衔,实际上并没有相应的权力、能力或实质内容。
Youming wushi đề cập đến việc có tên hoặc chức danh nhưng không có quyền lực, khả năng hoặc bản chất thực sự.
Origin Story
春秋时期,晋国有个大夫叫叔向。一天,他去拜访韩宣子。韩宣子愁眉苦脸地对叔向说:"我虽然身为上卿,但家中却十分贫穷,真是有名无实啊!"叔向笑着说:"韩大夫,您可别这么说。您虽然清廉,但您的仁政却感动了许多百姓,连北方的戎狄都前来归顺,这难道不是一种财富吗?"韩宣子听了叔向的话,顿时豁然开朗。他这才明白,虽然自己家境贫寒,但自己一心为民,名声远播,这才是真正的财富。这个故事告诉我们,有些时候,名声和实际情况并不总是相符的,真正有价值的东西往往是那些看不见摸不着的精神财富。
Trong thời Xuân Thu, ở nước Tấn có một vị đại thần tên là Thúc hướng. Một hôm, ông đến thăm Hàn tuyên tử. Hàn tuyên tử nói với vẻ mặt lo lắng với Thúc hướng: “Tuy ta là đại thần cao cấp, nhưng gia đình ta lại rất nghèo; ta chỉ là một vật trang trí thôi! ”Thúc hướng cười nói: “Đại nhân Hàn, đừng nói vậy. Tuy ngài trong sạch, nhưng chính sách nhân đức của ngài đã cảm động rất nhiều người, thậm chí cả người Rong và Di ở phương bắc cũng đến quy phục, chẳng phải đó là một loại của cải sao? ”Hàn tuyên tử sáng tỏ sau khi nghe lời Thúc hướng. Ông mới hiểu rằng, tuy nghèo khó, nhưng ông đã hết lòng vì dân, và tiếng tăm của ông vang xa, đó mới là của cải thực sự. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng, đôi khi danh tiếng và thực tế không phải lúc nào cũng trùng khớp, và những thứ thực sự có giá trị thường là những của cải tinh thần vô hình và phi vật chất.
Usage
形容名义上存在,实际上不存在;名不副实。
Mô tả điều gì đó tồn tại trên danh nghĩa nhưng không có thật; tên gọi gây hiểu nhầm.
Examples
-
他虽然官居要职,但实际上却有名无实。
ta suiran guanju yaozhi, dan shiji shang que youmingwushi
Mặc dù giữ chức vụ quan trọng, nhưng thực chất anh ta chỉ là người đại diện.
-
这个项目虽然宣传得很大,实际上却有名无实。
zhege xiangmu suiran xuanchuand de hen da, shiji shang que youmingwushi
Mặc dù dự án này được quảng cáo rầm rộ, nhưng trên thực tế chỉ là dự án mang danh nghĩa..