朝令夕改 Lệnh ban sáng, thay đổi buổi tối
Explanation
比喻经常改变主意或计划,一会儿一个样。
Đây là một phép ẩn dụ được sử dụng để mô tả những người thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của họ; thất thường.
Origin Story
话说古代,有个昏庸的皇帝,他每天早上发布命令,晚上就后悔,然后又下达新的命令。大臣们疲于奔命,百姓苦不堪言。有一天,一位正直的大臣上奏,劝谏皇帝要慎重决策,不要朝令夕改。皇帝听后,深感羞愧,从此以后,他开始认真思考,不再轻易改变主意,国家也逐渐安定繁荣。这个故事告诉我们,做事要慎重考虑,不能朝令夕改,否则会影响效率和民心。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị hoàng đế ngu ngốc thời cổ đại. Mỗi buổi sáng, ông ta ban hành các mệnh lệnh, và mỗi buổi tối, ông ta lại hối hận và ban hành các mệnh lệnh mới. Các quan đại thần kiệt sức, và người dân phải chịu đựng. Một ngày nọ, một vị đại thần chính trực đã trình bày để thuyết phục hoàng đế đưa ra quyết định thận trọng và không thay đổi mệnh lệnh thường xuyên. Sau khi nghe xong, hoàng đế cảm thấy xấu hổ và từ đó ông ta bắt đầu suy nghĩ kỹ lưỡng và không còn dễ dàng thay đổi ý kiến của mình nữa, và đất nước dần dần trở nên ổn định và thịnh vượng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi việc, không nên thay đổi mệnh lệnh thường xuyên, nếu không nó sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả và lòng dân.
Usage
形容反复无常,常常改变主意或计划。
Được dùng để mô tả những người hay thay đổi, thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của họ.
Examples
-
这家公司朝令夕改,员工们无所适从。
zhè jiā gōngsī zhāolíngxīgǎi, yuángōngmen wúsuǒshìcóng
Công ty này thay đổi lệnh hàng ngày, khiến nhân viên bối rối.
-
政策朝令夕改,让人难以适应。
zhèngcè zhāolíngxīgǎi, ràng rén nányǐ shìyìng
Chính sách thay đổi thường xuyên, khiến mọi người khó thích nghi.