李代桃僵 Lǐ dài táo jiāng Li Dai Tao Jiang

Explanation

李代桃僵,指一个人为了保护另一个人的利益,而牺牲自己,或者说承担了别人应该承担的责任。这个成语出自古乐府诗《鸡鸣》,原文是“桃生露井上,李树生桃旁。虫来啮桃根,李树代桃僵。树木深相待,兄弟还相忘。”意思是说,桃树生长在露水滋润的地方,李树生长在桃树旁边。虫子来咬桃树的根,李树就代替桃树而死。树木之间尚且互相帮助,兄弟之间反而会互相遗忘。后来这个成语就用来比喻兄弟互相爱护互相帮助,后来也用来比喻互相顶替或代人受过。

“Li Dai Tao Jiang” nghĩa là hy sinh bản thân để bảo vệ lợi ích của người khác, hoặc gánh vác trách nhiệm thay người khác. Thành ngữ này được lấy từ bài thơ cổ Trung Quốc “Ji Ming” (鸡鸣) trong “Gu Le Fu” (古乐府). Bản gốc là: “Tao sheng lu ying shang, Li shu sheng tao pang. Chong lai nie tao gen, Li shu dai tao jiang. Shu mu shen xiang dai, xiong di hai xiang wang.” Nghĩa là cây đào mọc ở nơi có sương, cây mận mọc bên cạnh cây đào. Khi sâu bọ cắn rễ cây đào, cây mận chết thay cây đào. Cây cối còn giúp đỡ lẫn nhau, huống chi là anh em lại quên nhau. Sau này, thành ngữ này được dùng để miêu tả anh em yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau. Sau này, nó cũng được dùng để miêu tả việc họ thay thế nhau hoặc gánh vác trách nhiệm thay người khác.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小村庄里,住着兄弟俩,哥哥叫李大,弟弟叫桃二。他们从小感情就很好,总是互相帮助,互相照顾。一天,李大为了救被洪水困住的村民,不幸被洪水冲走,生死不明。桃二得知哥哥的遭遇,悲痛欲绝,他四处寻找哥哥,却毫无音讯。后来,桃二听说哥哥在山里被困,便不顾危险,独自一人翻山越岭,终于找到了哥哥。李大虚弱无力,无法独自下山,桃二便背着哥哥,一步一步地走下山去。在回家途中,他们遇到了山贼,山贼想要抢劫他们,李大为了保护弟弟,奋力反抗,结果被山贼打伤了。桃二见状,连忙冲上去,用尽全力与山贼搏斗,最后,他用自己的生命保护了哥哥。村民们都说,桃二真是“李代桃僵”,为了哥哥,他甘愿牺牲自己。

cóng qián, zài yī gè piān pì de xiǎo cūn zhuāng lǐ, zhù zhe xiōng dì liǎ, gē gē jiào lǐ dà, dì dì jiào táo èr. tā men cóng xiǎo gǎn qíng jiù hěn hǎo, zǒng shì hù xiāng bāng zhù, hù xiāng zhào gù. yī tiān, lǐ dà wèi le jiù bèi hóng shuǐ kùn zhù de cūn mín, bù xìng bèi hóng shuǐ chōng zǒu, shēng sǐ bù míng. táo èr dé zhī gē gē de zāo yù, bēi tòng yù jué, tā sì chù xún zhǎo gē gē, què wú háo yīn xùn. hòu lái, táo èr tīng shuō gē gē zài shān lǐ bèi kùn, biàn bù gù wēi xiǎn, dú zì yī rén fān shān yuè lǐng, zhōng yú zhǎo dào le gē gē. lǐ dà xū ruò wú lì, wú fǎ dú zì xià shān, táo èr biàn bèi zhe gē gē, yī bù yī bù de zǒu xià shān qù. zài huí jiā tú zhōng, tā men yù dào le shān zéi, shān zéi xiǎng yào qiǎng jié tā men, lǐ dà wèi le bǎo hù dì dì, fèn lì fǎn kàng, jié guǒ bèi shān zéi dǎ shāng le. táo èr jiàn zhuàng, lián máng chōng shàng qù, yòng jìn quán lì yǔ shān zéi bó dòu, zuì hòu, tā yòng zì jǐ de shēng mìng bǎo hù le gē gē. cūn mín men dōu shuō, táo èr zhēn shì

Ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, có hai anh em trai. Anh trai tên là Li Da và em trai tên là Tao Er. Họ có mối quan hệ thân thiết từ nhỏ và luôn giúp đỡ lẫn nhau. Một ngày nọ, Li Da bị cuốn trôi bởi lũ lụt khi cố gắng cứu những người dân bị mắc kẹt trong lũ. Số phận của anh ta không rõ. Tao Er rất đau lòng khi nghe tin về số phận của anh trai mình. Anh ta tìm kiếm khắp nơi, nhưng không có manh mối nào. Sau đó, Tao Er nghe nói anh trai mình bị mắc kẹt trên núi, vì vậy, bất chấp nguy hiểm, anh ta lẻ loi leo lên núi và cuối cùng tìm thấy anh trai mình. Li Da rất yếu, anh ta không thể tự mình xuống núi, vì vậy Tao Er cõng anh trai mình trên lưng và từ từ xuống núi. Trên đường về nhà, họ gặp cướp. Cướp muốn cướp họ, nhưng Li Da đã dũng cảm chiến đấu để bảo vệ em trai mình, nhưng bị cướp làm bị thương. Thấy vậy, Tao Er lao vào chiến đấu với tất cả sức lực của mình chống lại cướp. Cuối cùng, anh ta đã bảo vệ anh trai mình bằng chính mạng sống của mình. Người dân trong làng nói rằng Tao Er thực sự là “Li Dai Tao Jiang”, anh ta sẵn sàng hy sinh bản thân vì anh trai mình.

Usage

这个成语主要用来形容一个人为了朋友、家人或者其他人,愿意付出自己的利益或者承受风险,甚至牺牲自己。

zhè ge chéng yǔ zhǔ yào yòng lái xíng róng yī gè rén wèi le péng yǒu, jiā rén huò zhě qí tā rén, yuàn yì fù chū zì jǐ de lì yì huò zhě chéng shòu fēng xiǎn, shèn zhì xī sheng zì jǐ.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả một người sẵn sàng hy sinh lợi ích hoặc chấp nhận rủi ro, thậm chí hi sinh bản thân, cho bạn bè, gia đình hoặc những người khác.

Examples

  • 他为了朋友,不惜李代桃僵,替他去坐牢。

    tā wèi péng yǒu, bù xī lǐ dài táo jiāng, tì tā qù zuò láo.

    Vì bạn của mình, anh ta sẵn sàng vào tù thay, anh ta sẵn sàng làm “Li Dai Tao Jiang” cho bạn.

  • 面对公司的困境,他主动承担责任,真是李代桃僵啊!

    miàn duì gōng sī de kùn jìng, tā zhǔ dòng chéng dān zé rèn, zhēn shì lǐ dài táo jiāng a!

    Đối mặt với khó khăn của công ty, anh ta chủ động nhận trách nhiệm, đây là một ví dụ điển hình của “Li Dai Tao Jiang”.

  • 为了保护家人,他宁愿李代桃僵,也不愿说出真相。

    wèi le bǎo hù jiā rén, tā nìng yuàn lǐ dài táo jiāng, yě bù yuàn shuō chū zhēn xiàng

    Để bảo vệ gia đình, anh ta sẵn sàng nhận lỗi thay vì nói sự thật.