极而言之 jí ér yán zhī nói quá

Explanation

从最极端的情况来说;把话说到头。

Nói từ quan điểm cực đoan nhất; nói thẳng vào vấn đề.

Origin Story

话说唐朝时期,一位著名的宰相李泌,以其卓越的政治智慧和远见卓识闻名于世。一日,玄宗皇帝召见李泌,向他询问国家大事,并请他畅所欲言。李泌沉思片刻,而后缓缓开口,他并没有直接回答皇帝的问题,而是从国家最为薄弱的环节说起,深入分析了各种潜在的危机,以及可能引发的严重后果。他极而言之,甚至设想了最糟糕的情况,指出如果不能及时采取有效措施,国家将面临灭亡的危险。 李泌的言辞犀利而深刻,虽然言语中带着几分危言耸听的意味,却也让玄宗皇帝意识到问题的严重性。他并没有被李泌的极端言论所吓倒,反而从中汲取了宝贵的经验教训,下令立即整改,并采取了一系列的措施来稳定国家局势。 李泌的“极而言之”并非夸大其词,而是基于他深刻的洞察力和对国家局势的精准判断。他用最极端的情况来警示皇帝,提醒他必须重视潜在的危机,才能确保国家长治久安。

hua shuo tang chao shiqi, yi wei zhu ming de zaixiang li mi, yi qi zuoyue de zhengzhi zhihui he yuanjian zhuoshi wenming yu shi. yiri, xuanzong huangdi zhaojian li mi, xiang ta xunwen guojia dashi, bing qing ta changsuo yuyan. li mi chensi pianke, erhou huanhuan kaikou, ta bing meiyou zhijiejie huida huangdi de wenti, er shi cong guojia zui wei bo ruo de huanjie shuoqi, shenru fenxi le gezhong qianzai de weiji, yiji keneng yinfa de yan zhong houguo. ta ji er yan zhi, shen zhi shexiang le zui zaogao de qingkuang, zhichu ruguo buneng jishi caiqu youxiao cuoshi, guojia jiang mianlin miewang de weixian.

Có câu rằng vào thời nhà Đường, một vị thủ tướng nổi tiếng tên là Lý Mật được biết đến với trí tuệ chính trị và tầm nhìn xuất chúng. Một ngày nọ, Hoàng đế Huyền Tông triệu Lý Mật đến và hỏi ông về các vấn đề quốc gia, mời ông tự do phát biểu. Lý Mật suy nghĩ một lát, rồi từ từ lên tiếng. Thay vì trả lời trực tiếp các câu hỏi của Hoàng đế, ông bắt đầu bằng cách thảo luận về những khía cạnh yếu kém nhất của đất nước, phân tích sâu sắc các cuộc khủng hoảng tiềm tàng và hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra. Ông đã nói quá lên, thậm chí hình dung ra kịch bản tồi tệ nhất, chỉ ra rằng nếu không có các biện pháp hiệu quả được thực hiện ngay lập tức, đất nước sẽ phải đối mặt với nguy cơ sụp đổ. Lời lẽ của Lý Mật sắc bén và sâu sắc. Mặc dù có phần cường điệu, nhưng những lời đó đã khiến Hoàng đế Huyền Tông nhận ra tính nghiêm trọng của tình hình. Ông không bị những phát ngôn cực đoan của Lý Mật làm cho sợ hãi, mà lại rút ra được những bài học quý giá từ đó. Ông ra lệnh cải cách ngay lập tức và thực hiện một loạt các biện pháp để ổn định tình hình quốc gia. Việc Lý Mật "nói quá lên" không phải là phóng đại, mà dựa trên sự am hiểu sâu sắc và đánh giá chính xác của ông về tình hình quốc gia. Ông đã sử dụng kịch bản tồi tệ nhất để cảnh báo Hoàng đế, nhắc nhở ông rằng ông phải nghiêm túc đối mặt với các cuộc khủng hoảng tiềm tàng để đảm bảo sự ổn định lâu dài của đất nước.

Usage

用于强调某一观点或论述的极端性。

yongyu qianghua mou yi guandianyou lunshu de jiduanshiping

Được sử dụng để nhấn mạnh sự cực đoan của một quan điểm hoặc lập luận.

Examples

  • 他极而言之,认为这个计划完全不可行。

    ta ji er yan zhi, renwei zhege jihua wanquan bukexing.

    Anh ta đã quá lời, lập luận rằng kế hoạch hoàn toàn không khả thi.

  • 为了说明问题,他极而言之,提出了最坏的情况。

    weile shuoming wenti, ta ji er yan zhi, tichule zuibai de qingkuang

    Để minh họa vấn đề, anh ta đã quá lời, đưa ra trường hợp xấu nhất.