死不悔改 Không ăn năn
Explanation
形容人犯了错误后,态度顽固,不肯认错,也不肯改正。
Miêu tả về một người sau khi phạm lỗi, vẫn cứng đầu, không chịu nhận lỗi và không chịu sửa sai.
Origin Story
从前,有个富家子弟名叫张郎,从小娇生惯养,养成了骄横跋扈的性格。一次,他骑马在街上横冲直撞,撞倒了一个卖菜的老妇人,老妇人当场昏死过去。张郎不但不救人,反而辱骂老妇人,还扬长而去。围观的人纷纷指责张郎的恶行,但他却置若罔闻,态度傲慢无礼。最后,官府介入调查,张郎被判刑入狱。在狱中,张郎依旧死不悔改,甚至威胁狱卒。最终,他因病死在狱中,带着无尽的悔恨离开了人世。他的故事成为后人警醒的例子,告诫世人要知错就改,切勿一错再错,死不悔改。
Ngày xửa ngày xưa, có một cậu ấm nhà giàu tên là Trương Lang, được nuông chiều từ nhỏ và lớn lên với tính cách kiêu ngạo và độc đoán. Một hôm, khi cưỡi ngựa trên phố, cậu ta đã đâm phải một bà lão bán rau, khiến bà lão ngã ngửa và bất tỉnh. Trương Lang không những không giúp đỡ bà lão mà còn chửi mắng bà ta và bỏ đi. Người dân xung quanh lên án hành động xấu xa của Trương Lang, nhưng cậu ta vẫn phớt lờ và tỏ ra kiêu ngạo, bất lịch sự. Cuối cùng, chính quyền can thiệp và Trương Lang bị kết án tù. Ngay cả khi ở trong tù, Trương Lang vẫn không ăn năn, thậm chí còn đe dọa cai ngục. Cuối cùng, cậu ta chết vì bệnh trong tù và ra đi đầy hối tiếc. Câu chuyện của cậu ta trở thành bài học cảnh tỉnh cho các thế hệ sau, răn dạy mọi người phải biết nhận lỗi và sửa sai, không nên tái phạm và mãi không ăn năn.
Usage
用于形容人犯错后态度顽固,拒不认错,也不改正。
Được dùng để miêu tả về một người sau khi phạm lỗi, vẫn cứng đầu, không chịu nhận lỗi và không chịu sửa sai.
Examples
-
他犯了这么大的错误,竟然死不悔改!
ta fanle zheme da de cuowu, jingran si bu huigai!
Anh ta đã phạm phải một sai lầm lớn như vậy, vậy mà không hề hối hận!
-
即使面临牢狱之灾,他依然死不悔改,坚持己见。
jishi mianlin laoyu zhizai, ta yiran si bu huigai, jianchi jigen
Ngay cả khi đối mặt với nguy cơ ngồi tù, anh ta vẫn không ăn năn và bám chặt lấy quan điểm của mình