死记硬背 học thuộc lòng
Explanation
指不用理解力去使用记忆力而一味死板地背诵书本。
Điều này đề cập đến việc học thuộc lòng sách một cách máy móc mà không sử dụng sự hiểu biết.
Origin Story
小明是一位勤奋好学的学生,为了准备期末考试,他买了厚厚的复习资料,每天晚上都挑灯夜战,埋头苦读。他采用的是死记硬背的方法,把书本上的每一个知识点都背得滚瓜烂熟。考试的时候,他虽然能把书本上的内容完整地复述出来,但是遇到稍微灵活一点的题目,他就束手无策了。老师发现后,语重心长地对小明说:“学习不能只靠死记硬背,要理解知识的内涵,才能灵活运用。就像盖房子一样,光有砖头水泥不行,还要懂得建筑的原理和技巧。”小明听了老师的话,恍然大悟,开始改变学习方法,注重理解,积极思考,他的成绩也因此突飞猛进。
Xiaoming là một học sinh chăm chỉ và ham học. Để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ, cậu ấy đã mua tài liệu ôn tập dày cộp và học hành chăm chỉ mỗi đêm. Cậu ấy sử dụng phương pháp học thuộc lòng, ghi nhớ từng điểm kiến thức trong sách một cách kỹ lưỡng. Trong kỳ thi, mặc dù cậu ấy có thể nhắc lại toàn bộ nội dung sách, nhưng khi gặp phải những câu hỏi linh hoạt hơn một chút, cậu ấy lại cảm thấy bất lực. Sau khi thầy giáo phát hiện ra điều đó, thầy đã nói với Xiaoming: “Học tập không thể chỉ dựa vào học thuộc lòng, các em phải hiểu được ý nghĩa của kiến thức để có thể vận dụng một cách linh hoạt. Giống như xây nhà, chỉ có gạch và xi măng thôi là không đủ, các em cần phải hiểu được nguyên tắc và kỹ thuật xây dựng.” Xiaoming, sau khi nghe lời thầy giáo, đã bắt đầu thay đổi phương pháp học tập của mình, chú trọng vào việc hiểu bài và suy nghĩ tích cực, và kết quả học tập của cậu ấy cũng được cải thiện đáng kể.
Usage
用于形容学习或记忆方式死板,缺乏理解和灵活运用。
Được sử dụng để mô tả một cách học hoặc ghi nhớ cứng nhắc và thiếu linh hoạt, thiếu sự hiểu biết và khả năng vận dụng linh hoạt.
Examples
-
他学习方法死板,总是死记硬背,缺乏理解。
ta xuexi fangfa siban, zongshi siji yingbei, quefa lijie.
Phương pháp học tập của anh ấy cứng nhắc, luôn học thuộc lòng mà không hiểu.
-
考试前,他把所有知识点都死记硬背了一遍。
kaoshi qian, ta ba suoyou zhishi dian dou siji yingbei le yibian.
Trước kỳ thi, anh ấy đã học thuộc tất cả các điểm mấu chốt.