池鱼之祸 tai họa của những con cá trong ao
Explanation
比喻因受牵连而遭受的灾祸。
Một phép ẩn dụ cho thảm họa xảy ra do bị liên lụy.
Origin Story
话说战国时期,有个隐士,预感到天下将要大乱,便告诫他的弟子说:“不出三年,天下就要大乱了,你们要赶紧离开这里,免遭池鱼之祸。”弟子们半信半疑,犹豫着要不要离开。这时,隐士又补充道:“你们想想,当年楚国发生战争,百姓流离失所,平民百姓又何辜,他们也无一幸免,这就是池鱼之祸啊!”弟子们听了隐士的话,想起那些无辜被卷入战火中的百姓,个个心惊胆战,他们再也不敢犹豫,收拾好行囊,跟着隐士一起离开了这片即将战乱的土地,最终躲过了这场浩劫。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, một vị ẩn sĩ cảm thấy đất nước sắp rơi vào hỗn loạn. Ông cảnh báo các đệ tử của mình: “Ba năm nữa, đất nước sẽ rơi vào hỗn loạn. Các người nên nhanh chóng rời khỏi nơi này.” Các đệ tử do dự. Sau đó, vị ẩn sĩ nói thêm: “Hãy nghĩ về cuộc chiến ở nước Sở thời xưa. Người dân phải di tản, dân thường thì vô tội và không ai trong số họ thoát khỏi được. Đó chính là tai họa của những con cá trong ao!” Sau khi nghe lời vị ẩn sĩ và nghĩ về những người vô tội bị cuốn vào chiến tranh, các đệ tử cảm thấy sợ hãi. Họ không còn do dự nữa, thu dọn đồ đạc và rời khỏi vùng đất sắp xảy ra chiến tranh cùng với vị ẩn sĩ, và cuối cùng đã thoát khỏi thảm họa đó.
Usage
用作宾语;比喻因受牵连而遭受的祸害
Được sử dụng làm tân ngữ; một phép ẩn dụ cho thảm họa xảy ra do bị liên lụy.
Examples
-
这场政治斗争,许多无辜的人成了池鱼之祸。
zhe chang zhengzhi douzheng, xu duo wugui de ren cheng le chiyu zhi huo
Nhiều người vô tội đã trở thành nạn nhân của cuộc đấu tranh chính trị này.
-
改革开放初期,一些国有企业因经营不善而倒闭,许多职工也受到了池鱼之祸
gaige kaifang chuqi, yixie guoyou qiye yin jingying bushan er daobi, xu duo zhigong ye shoudaole chiyu zhi huo
Vào những ngày đầu của cải cách và mở cửa, một số doanh nghiệp nhà nước đã phá sản do quản lý kém, và nhiều nhân viên đã phải chịu đựng hậu quả