海中捞月 hǎi zhōng lāo yuè mò kim đáy bể

Explanation

比喻徒劳无功,白费力气。

Đó là một phép ẩn dụ cho nỗ lực vô ích và năng lượng bị lãng phí.

Origin Story

从前,有一个书生,他勤奋好学,为了考取功名,夜以继日地读书。有一天,他读累了,便走到窗前,望向远方,看见一轮明月高悬于夜空。他突然想起了一个问题:月亮是否真的在水中?于是,他跑到井边,对着井水,寻找月亮的倒影。他久久地寻找,却始终找不到,最后,他无奈地叹了口气,心想:这就像是在海里捞月亮一样,永远也捞不到。于是他放弃了。

cóng qián, yǒu yīgè shūshēng, tā qínfèn hàoxué, wèile kǎoqǔ gōngmíng, yè yǐ jì rì de dúshū. yǒu yītiān, tā dú lèile, biàn zǒu dào chuāng qián, wàng xiàng yuǎnfāng, kànjiàn yī lún míngyuè gāo xuán yú yèkōng. tā tūrán xiǎng qǐ le yīgè wèntí: yuèliàng shìfǒu zhēn de zài shuǐ zhōng? yúshì, tā pǎo dào jǐng biān, duì zhe jǐngshuǐ, xúnzhǎo yuèliàng de dàoyǐng. tā jiǔjiǔ de xúnzhǎo, què shǐzhōng zhǎo bù dào, zuìhòu, tā wú nài de tànle kǒuqì, xiǎng xiàng: zhè jiù xiàng shì zài hǎi lǐ lāo yuè yīyàng, yǒngyuǎn yě lāo bù dào. yúshì tā fàngqì le.

Ngày xưa, có một nhà nho chăm chỉ và ham học. Để đạt được danh vọng, ông học ngày học đêm. Một hôm, sau khi học bài rất lâu, ông ra cửa sổ, nhìn về phía chân trời xa xăm và thấy một vầng trăng sáng rọi treo lơ lửng trên bầu trời đêm. Ông chợt nhớ ra một câu hỏi: Liệu mặt trăng có thực sự ở trong nước không? Thế là, ông chạy ra giếng và nhìn xuống nước, tìm kiếm hình phản chiếu của mặt trăng. Ông tìm kiếm rất lâu, nhưng vẫn không tìm thấy, cuối cùng ông thở dài ngao ngán và tự nhủ: Việc này cũng giống như mò kim đáy biển vậy, làm sao mà tìm được.

Usage

多用于形容事情难以成功,或努力没有结果。

duō yòng yú xíngróng shìqíng nán yǐ chénggōng, huò nǔlì méiyǒu jiéguǒ

Thường được dùng để diễn tả điều gì đó không thể thành công hoặc nỗ lực không mang lại kết quả.

Examples

  • 他为了寻找丢失的钱包,到处乱翻,简直是海中捞月。

    tā wèile xúnzhǎo dīshi de qiánbāo, dàochù luànfān, jiǎnzhí shì hǎi zhōng lāo yuè

    Anh ta tìm ví bị mất ở khắp mọi nơi, thật giống như mò kim đáy bể.

  • 你这样毫无计划地找工作,就像海中捞月,徒劳无功。

    nǐ zhèyàng háo wú jìhuà de zhǎo gōngzuò, jiù xiàng hǎi zhōng lāo yuè, túláo wúgōng

    Tìm việc làm mà không có kế hoạch nào giống như mò kim đáy bể, công cốc!