水中捞月 shuǐ zhōng lāo yuè Cố vớt trăng từ nước

Explanation

这个成语比喻做一些根本不可能做到的事情,只能白费力气。它告诉我们,做事之前要先考虑现实情况,不要做无用功。

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả nỗ lực bỏ ra cho một điều gì đó không thể đạt được. Nó nhắc nhở chúng ta phải thực tế và tránh lãng phí thời gian và năng lượng vào những việc vô ích.

Origin Story

从前,在一个宁静的夜晚,一位老渔夫坐在河边垂钓。他望着天空中皎洁的月亮,突然心生奇想,想把月亮从水中捞上来。他拿起渔网,奋力向水中一捞,却只捞上来了一把清凉的河水。老渔夫失望地叹了一口气,心想:月亮是天上之物,怎么能捞得上来呢?这真是水中捞月,徒劳无功啊。

cóng qián, zài yī gè níng jìng de yè wǎn, yī wèi lǎo yú fū zuò zài hé biān chuí diào。tā wàng zhe tiān kōng jiǎo jié de yuè liàng, tūrán xīn shēng qí xiǎng, xiǎng bǎ yuè liàng cóng shuǐ zhōng lāo shàng lái。tā ná qǐ yú wǎng, fèn lì xiàng shuǐ zhōng yī lāo, què zhǐ lāo shàng lái le yī bǎ qīng liáng de hé shuǐ。lǎo yú fū shī wàng dì tàn le yī kǒu qì, xīn xiǎng:yuè liàng shì tiān shàng zhī wù, zěn me néng lāo de shàng lái ne?zhè zhēn shì shuǐ zhōng lāo yuè, tú láo wú gōng a。

Ngày xửa ngày xưa, một lão ngư dân ngồi câu cá bên bờ sông vào một đêm yên tĩnh. Ông nhìn lên bầu trời, thấy vầng trăng sáng rực rỡ, và bất chợt nảy ra một ý tưởng điên rồ. Ông muốn vớt trăng từ mặt nước. Ông cầm lưới, cố sức vớt lên, nhưng chỉ vớt được một nắm nước sông mát lạnh. Lão ngư dân thở dài thất vọng, nghĩ: Trăng là vật ở trên trời, làm sao mà vớt được? Thật là cố vớt trăng từ nước, công cốc mà thôi.

Usage

“水中捞月”通常用来形容那些不切实际的想法和行为,比喻做一些根本不可能做到的事情。

shuǐ zhōng lāo yuè

“Cố vớt trăng từ nước” thường được dùng để miêu tả những ý tưởng và hành vi phi thực tế. So sánh nỗ lực đạt được điều gì đó bất khả thi với hành động cố gắng vớt trăng từ mặt nước.

Examples

  • 想要一夜暴富,就如同水中捞月,痴心妄想。

    xiǎng yào yī yè bào fù, jiù rútóng shuǐ zhōng lāo yuè, chī xīn wàng xiǎng.

    Muốn giàu nhanh chóng, giống như cố gắng vớt trăng từ nước, là một giấc mơ ngu ngốc.

  • 在缺乏准备的情况下,贸然行动,只能是水中捞月,徒劳无功。

    zài quē fá zhǔn bèi de qíng kuàng xià, mào rán xíng dòng, zhǐ néng shì shuǐ zhōng lāo yuè, tú láo wú gōng。

    Hành động mà không chuẩn bị, giống như cố gắng vớt trăng từ nước, một nỗ lực vô ích.