灵机一动 Nảy ra ý tưởng
Explanation
灵机一动是一个成语,形容突然想到一个好主意,也指突然想到一个解决问题的方法。
"To have a flash of inspiration" là một thành ngữ mô tả việc đột nhiên nảy ra một ý tưởng hay, hoặc đột nhiên tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
Origin Story
小明是一个爱思考的孩子,有一天,他在公园里玩耍时,看到一群小朋友在玩捉迷藏。他灵机一动,想出了一个好办法,他在树下挖了一个小坑,然后把自己藏了进去。小朋友们找了好久都找不到他,最后还是小明自己跳了出来,告诉大家他躲在哪里。小朋友们都惊叹于小明的聪明才智,纷纷夸奖他。
Một cậu bé tên Alex đang chơi trong công viên khi cậu nhìn thấy một nhóm trẻ con chơi trốn tìm. Cậu ấy nảy ra một ý tưởng hay và nghĩ ra một cách hay. Cậu ấy đào một cái hố nhỏ dưới gốc cây và trốn vào đó. Bọn trẻ tìm kiếm rất lâu nhưng không tìm thấy cậu ấy. Cuối cùng, Alex nhảy ra và nói với mọi người nơi cậu ấy trốn. Bọn trẻ ngạc nhiên trước sự thông minh và tài năng của Alex và khen ngợi cậu ấy.
Usage
灵机一动常用来形容在紧急情况下,突然想到一个好办法。
"To have a flash of inspiration" thường được sử dụng để mô tả việc đột nhiên nảy ra một ý tưởng hay trong trường hợp khẩn cấp.
Examples
-
他灵机一动,想出了一个好办法。
tā líng jī yī dòng, xiǎng chū le yī ge hǎo bàn fǎ.
Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng hay.
-
面对突发状况,我们必须灵机一动,随机应变。
miàn duì tū fā zhuàng kuàng, wǒ men bì xū líng jī yī dòng, suí jī yìng biàn.
Trong trường hợp khẩn cấp, chúng ta phải nhanh trí và ứng phó linh hoạt.
-
比赛中,他灵机一动,改变了战术,最终获得了胜利。
bǐ sài zhōng, tā líng jī yī dòng, gǎi biàn le zhàn shù, zuì zhōng huò dé le shèng lì.
Trong cuộc thi, anh ấy đã nảy ra một ý tưởng hay, thay đổi chiến thuật và cuối cùng giành chiến thắng.