牢不可破 láo bù kě pò bất khả xâm phạm

Explanation

形容十分坚固,不可摧毁。也比喻关系、组织等非常巩固,不可破坏。

Miêu tả một cái gì đó rất mạnh mẽ và không thể phá hủy. Nó cũng được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hoặc tổ chức rất mạnh mẽ và không thể phá hủy.

Origin Story

东晋时期,北方前秦王苻坚发动入侵东晋的战争,晋朝大将谢石奉命镇守襄阳。前秦军将襄阳围得水泄不通,形势危急。谢石沉着应对,组织军民加强防御,修筑坚固的城墙和工事,并储备充足的粮草。他深知,坚强的防御是战胜敌人的关键。经过数月的苦战,前秦军屡攻不下,最终粮草匮乏,不得不退兵。襄阳城池的牢固,以及谢石的英明指挥,保卫了襄阳,也成为了东晋抗击外敌的一个经典战例。襄阳城,就如同一座牢不可破的坚城,抵挡住了外敌的入侵,保卫了百姓的安全。

dōng jìn shíqī, běi fāng qián qín wáng fú jiān fādòng rùqīn dōng jìn de zhànzhēng, jìn cháo dà jiàng xiè shí fèng mìng zhèn shǒu xiāng yáng. qián qín jūn jiāng xiāng yáng wéi de shuǐ xiè bù tōng, xíngshì wēijí. xiè shí chénzhuó yìngduì, zǔzhī jūnmín jiāqiáng fángyù, xiūzhù jiānguò de chéng qiáng hé gōngshì, bìng chǔ bèi chōngzú de liángcǎo. tā shēnzhī, jiānqiáng de fángyù shì zhànshèng dírén de guānjiàn. jīngguò shù yuè de kǔzhàn, qián qín jūn lǚ gōng bù xià, zuìzhōng liángcǎo kuìfá, bùdé bù tuìbīng. xiāng yáng chéngchí de láogù, yǐjí xiè shí de yīngmíng zhǐhuī, bǎowèi le xiāng yáng, yě chéngwéi le dōng jìn kàng jī wàidí de yīgè jīngdiǎn zhàn lì. xiāng yáng chéng, jiù rú tóng yī zuò láo bù kě pò de jiān chéng, dǐdǎng zhù le wàidí de rùqīn, bǎowèi le bǎixìng de ānquán.

Trong thời nhà Tấn Đông, Phù Kiên, vua nước Tần Bắc, phát động chiến tranh xâm lược nhà Tấn Đông. Tướng nhà Tấn là Tiết Thạch được lệnh trấn thủ Tương Dương. Quân Tần vây kín thành Tương Dương, tình thế vô cùng nguy cấp. Tiết Thạch bình tĩnh ứng phó, tổ chức quân dân tăng cường phòng thủ, xây dựng các bức tường thành và công sự kiên cố, tích trữ lương thảo đầy đủ. Ông biết rằng phòng thủ vững chắc là chìa khóa để đánh bại kẻ thù. Sau nhiều tháng chiến đấu ác liệt, quân Tần không thể chiếm được Tương Dương và cuối cùng phải rút quân vì thiếu lương thực. Sự vững chắc của thành Tương Dương và tài chỉ huy mưu lược của Tiết Thạch đã bảo vệ Tương Dương, trở thành một điển hình của sự kháng chiến chống ngoại xâm của nhà Tấn Đông. Thành Tương Dương, như một pháo đài bất khả xâm phạm, đã đẩy lùi cuộc xâm lược của quân thù và bảo vệ sự bình yên cho người dân.

Usage

多用于形容建筑物、工事、关系、联盟等非常坚固,不可摧毁。

duō yòng yú xíngróng jiànzhùwù, gōngshì, guānxi, liánméng děng fēicháng jiānguò, bùkě cuīhuǐ

Thường được dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, công sự, các mối quan hệ, liên minh… rất vững chắc, không thể phá hủy.

Examples

  • 他们的友谊牢不可破。

    tāmen de youyi láobùkěpò

    Tình bạn của họ bất khả xâm phạm.

  • 这座城墙牢不可破,敌军无法攻破。

    zhè zuò chéngqiáng láobùkěpò, dījūn wúfǎ gōngpò

    Bức tường thành này vững chắc, quân địch không thể phá vỡ được.