瓮中捉鳖 bắt rùa trong vại
Explanation
比喻轻而易举地捉到或得到想要的东西。
Điều đó có nghĩa là dễ dàng và không cần nỗ lực để bắt hoặc có được những gì mình muốn.
Origin Story
从前,有个猎人在深山老林里打猎,他发现前面不远处有一只肥大的野猪,正拱土寻食。猎人悄悄地靠近,野猪却丝毫没有察觉,仍在低头吃食。猎人举起手中的弓箭,瞄准了野猪,准备射箭。这时,猎人看到野猪前方不远处有一个大水坑,坑的边缘还有一些泥土,野猪显然是将要进入水坑。猎人灵机一动,放弃了射箭的打算,他绕到水坑的后面,隐蔽好自己的身影,等待着野猪进入水坑。不一会儿,野猪拱食完毕,终于走进了水坑,在水坑里痛痛快快地洗了个泥浴。它在水坑里尽情地玩耍,丝毫没有察觉到危险的临近。猎人这时悄悄地来到水坑边上,把事先准备好的大网撒下去,一下子就把野猪网住了。猎人就这样轻轻松松地把野猪捉住了,正如“瓮中捉鳖”一样,轻松自如。
Ngày xửa ngày xưa, có một thợ săn đang săn bắn trong một khu rừng rậm rạp. Anh ta nhìn thấy một con lợn rừng lớn không xa phía trước, đang tìm kiếm thức ăn bằng cách đào bới đất. Người thợ săn lặng lẽ đến gần, nhưng con lợn rừng hoàn toàn không nhận ra và tiếp tục ăn. Người thợ săn giơ cung và tên lên, ngắm vào con lợn rừng và chuẩn bị bắn. Vào lúc đó, người thợ săn nhìn thấy một vũng nước lớn không xa con lợn rừng, với một ít đất ở mép. Con lợn rừng rõ ràng sắp bước vào vũng nước. Người thợ săn nảy ra một ý tưởng và từ bỏ ý định bắn. Anh ta lặng lẽ đi đến phía sau vũng nước và che giấu hình dạng của mình, chờ con lợn rừng bước vào vũng nước. Một lúc sau, con lợn rừng đào bới xong và cuối cùng bước vào vũng nước, tắm bùn thỏa thích trong vũng nước đó. Nó vui vẻ chơi đùa trong vũng nước và không nhận ra mối nguy hiểm đang đến gần. Vào lúc đó, người thợ săn lặng lẽ đến mép vũng nước và ném chiếc lưới lớn mà anh ta đã chuẩn bị, lập tức bắt được con lợn rừng. Người thợ săn đã bắt được con lợn rừng một cách dễ dàng và không cần nỗ lực, giống như “bắt rùa trong vại”, thư thái và thoải mái.
Usage
常用来形容事情轻而易举,易于成功。
Nó thường được sử dụng để mô tả điều gì đó dễ dàng và không cần nỗ lực dẫn đến thành công.
Examples
-
警方迅速出击,将犯罪嫌疑人瓮中捉鳖。
gōngfāng xùnsù chūjī, jiāng fànzuì xiányí rén wèng zhōng zhuō biē
Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ các nghi phạm.
-
这场比赛,我们已经瓮中捉鳖,稳操胜券了。
zhè chǎng bǐsài, wǒmen yǐjīng wèng zhōng zhuō biē, wěn cāo shèngquàn le
Trong trận đấu này, chúng ta đã thắng, chiến thắng chắc chắn rồi.