百密一疏 Trăm phương ngàn kế cũng có lúc sơ hở
Explanation
指事情考虑得很周密,但仍有疏忽的地方。
Chỉ đến một điều gì đó đã được xem xét rất cẩn thận, nhưng vẫn chứa một lỗi nhỏ.
Origin Story
话说当年秦始皇统一六国后,为了巩固统治,下令修建万里长城。这项工程浩大复杂,需要无数人力物力,秦始皇派大将蒙恬负责。蒙恬深知长城的重要性,事无巨细,都亲自过问,可谓百密。他调集了全国各地的能工巧匠,设计图纸精益求精,材料选择更是严格考究。然而,即使如此严谨的准备,在长城修建的过程中,还是出现了意外。由于负责运输粮食的官员贪污受贿,导致部分路段的工程队因为缺粮而停工,最终导致长城在某处出现了一段明显的缺口。这便是百密一疏,再缜密的计划也可能因为一个细微的疏忽而功亏一篑。
Người ta kể rằng sau khi Hoàng đế Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước, để củng cố quyền lực, ông đã ra lệnh xây dựng Vạn Lý Trường Thành. Dự án đồ sộ và phức tạp này cần rất nhiều nhân lực và vật lực, và Hoàng đế Tần Thủy Hoàng đã giao trọng trách cho tướng Mông Điển. Mông Điển rất hiểu tầm quan trọng của Trường Thành và giám sát từng chi tiết, vì vậy có thể nói ông đã chú ý đến hàng trăm chi tiết. Ông đã tập hợp các thợ thủ công lành nghề từ khắp nơi trong cả nước, bản thiết kế được trau chuốt đi trau chuốt lại, và việc lựa chọn vật liệu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tuy nhiên, ngay cả với sự chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, vẫn xảy ra những sự cố bất ngờ trong quá trình xây dựng Trường Thành. Do tham nhũng của các quan chức phụ trách vận chuyển lương thực, một số công trường phải ngừng thi công do thiếu lương thực, cuối cùng dẫn đến một khoảng trống đáng kể trên Trường Thành ở một điểm nào đó. Đó là ý nghĩa của câu "trăm phương ngàn kế cũng có lúc sơ hở", cho thấy ngay cả những kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng nhất cũng có thể thất bại do một sơ suất nhỏ.
Usage
用于比喻事情考虑得很周密,但仍然存在疏忽。
Được dùng để miêu tả điều gì đó đã được xem xét rất cẩn thận, nhưng vẫn chứa một lỗi nhỏ.
Examples
-
他做事一向谨慎,但这次却百密一疏,犯了一个低级错误。
ta zuòshì yīxiàng jǐnshèn, dàn zhè cì què bǎi mì yī shū, fàn le yīgè dījí cuòwù
Anh ấy luôn cẩn thận trong công việc, nhưng lần này anh ấy đã sơ suất và mắc một lỗi nhỏ.
-
计划周全,但还是百密一疏,出了点意外
jìhuà zhōuquán, dàn háishì bǎi mì yī shū, chūle diǎn yìwài
Kế hoạch rất chu đáo, nhưng vẫn có một sai sót nhỏ, một bất ngờ nhỏ.