百无一用 vô dụng
Explanation
形容毫无用处,没有任何价值。
Để miêu tả thứ gì đó vô dụng và không có giá trị.
Origin Story
话说唐朝时期,有个书生名叫李白,他从小就博览群书,满腹经纶。但他自诩才高八斗,却对实际事务一窍不通,屡试不第,终日醉酒,不务正业。一日,他路遇一位老农,正辛勤耕作。李白见此,轻蔑一笑,说:“老丈,您这般辛苦劳作,终日与泥土打交道,有何意义?像我这样饱读诗书,才是真正的有学问,将来一定能金榜题名,光宗耀祖!”老农放下手中的锄头,平静地说:“读书固然重要,但若不能学以致用,则百无一用。我虽然不识字,却能用自己的双手养活家人,这难道不是一种意义吗?”李白闻言,羞愧难当,从此改变了态度,开始学习如何将所学知识运用到实际生活中,最终成为了一代诗仙。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, người đã học rất nhiều từ nhỏ. Ông ta khoe khoang về kiến thức uyên bác và tài năng của mình, nhưng lại hoàn toàn không biết gì về những vấn đề thực tế. Ông ta nhiều lần thi trượt kỳ thi tuyển quan và dành những ngày tháng của mình để uống rượu và trốn tránh trách nhiệm. Một ngày nọ, ông ta gặp một lão nông đang cần mẫn làm việc trên cánh đồng. Lý Bạch chế giễu: “Lão già kia, việc làm lụng vất vả của ông có ý nghĩa gì? Ông chỉ suốt ngày cày cuốc trên đất. Một người như ta, với kiến thức uyên thâm về văn chương, chắc chắn sẽ đỗ đạt trong kỳ thi tuyển quan và làm rạng danh tổ tiên!” Lão nông đặt cuốc xuống và bình tĩnh nói: “Đọc sách quả thật rất quan trọng, nhưng nếu không vận dụng vào thực tiễn thì cũng chẳng ích gì. Dù ta không biết chữ, nhưng ta vẫn có thể nuôi sống gia đình bằng đôi bàn tay của mình, có phải không?” Lý Bạch xấu hổ và thay đổi thái độ. Ông ta bắt đầu học cách áp dụng kiến thức của mình vào cuộc sống thực tế, cuối cùng trở thành một thi tiên.
Usage
用作谓语、定语;形容毫无用处。
Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả thứ gì đó vô dụng.
Examples
-
他读书多年,却百无一用,真是令人惋惜!
ta du shu duo nian que bai wu yi yong zhen shi ling ren wan xi
Anh ta học nhiều năm, nhưng cuối cùng lại vô dụng, thật đáng tiếc!
-
这个计划百无一用,我们必须重新考虑。
zhei ge ji hua bai wu yi yong wo men bi xu zhong xin kao lv
Kế hoạch này vô dụng, chúng ta phải xem xét lại.