目不忍睹 mù bù rěn dǔ không thể nhìn nổi

Explanation

形容景象非常惨烈,令人不忍心观看。通常用于描写战争、灾难等场景。

Mô tả một cảnh tượng đau khổ và bất hạnh đến mức khó có thể nhìn vào. Thường được sử dụng để miêu tả cảnh chiến tranh hoặc thảm họa.

Origin Story

唐朝末年,黄巢起义军攻破长安,百姓流离失所,到处都是饿殍遍野,景象惨不忍睹。一位年轻的书生李白,亲眼目睹了这场浩劫,他写下了著名的诗篇《长恨歌》,用凄美的语言,表达了对人民苦难的深切同情。诗中写道:‘六军不发无奈何,婉转蛾眉马前死。花钿委地无人收,翠翘金雀玉搔头。’这句诗,就生动地刻画了当时战争的残酷和人民的痛苦,令人目不忍睹。后来,李白又离开长安,周游列国,他目睹了各地的战乱和百姓的苦难,更加深了他对人民的同情和爱护。他继续写诗,用他的诗歌,来唤醒人们的良知,来呼吁和平。他的诗歌,也成为了后世人们了解唐朝末年历史的重要资料。

Táng cháo mò nián, Huáng Cháo qǐyì jūn gōng pò Cháng'ān, bǎixìng liú lí shì suǒ, dàochù dōu shì è fú biàn yě, jǐng xiàng cǎn bù rěn dǔ. Yī wèi nián qīng de shū shēng Lǐ Bái, qīn yǎn mù dǔ le zhè chǎng hào jié, tā xiě xià le zhùmíng de shī piān《Cháng Hèn Gē》, yòng qī měi de yǔ yán, biǎo dá le duì rénmín kǔ nàn de shēn qiē tóng qíng. Shī zhōng xiě dào: 'Liù jūn bù fā wú nài hé, wǎn zhuǎn é méi mǎ qián sǐ. Huā diàn wěi dì wú rén shōu, cuì qiào jīn què yù sāo tóu.' Zhè jù shī, jiù shēng dòng de kè huà le dāngshí zhàn zhēng de cán kù hé rénmín de tòng kǔ, lìng rén mù bù rěn dǔ. Hòu lái, Lǐ Bái yòu lí kāi Cháng'ān, zhōu yóu liè guó, tā mù dǔ le gè dì de zhàn luàn hé bǎixìng de kǔ nàn, gèng jiā shēn le tā duì rénmín de tóng qíng hé ài hù. Tā jìxù xiě shī, yòng tā de shīgē, lái huàn xǐng rénmen de liáng zhī, lái hū yù hépíng. Tā de shīgē, yě chéng le hòushì rénmen liǎo jiě Táng cháo mò nián lìshǐ de zhòngyào zīliào.

Vào cuối triều đại nhà Đường, quân nổi dậy của Hoàng Sào đã chiếm được Trường An. Người dân phải di tản, và khắp nơi đều là xác chết, một cảnh tượng kinh hoàng. Một học giả trẻ tên là Lý Bạch đã chứng kiến ​​bi kịch này và viết bài thơ nổi tiếng "Chàng Hận Ca", bày tỏ sự cảm thông sâu sắc của ông đối với nỗi đau khổ của người dân. Trong một khổ thơ, ông đã miêu tả một cách sống động sự tàn bạo của chiến tranh và nỗi đau khổ của người dân - một cảnh tượng không thể nào chịu đựng nổi. Sau đó, Lý Bạch rời Trường An và đi du lịch khắp các vương quốc, chứng kiến ​​chiến tranh và nỗi khổ của người dân, điều này càng làm sâu sắc thêm lòng thương cảm và sự quan tâm của ông đối với họ. Ông tiếp tục viết thơ, sử dụng thơ của mình để đánh thức lương tâm của mọi người và kêu gọi hòa bình. Thơ của ông cũng trở thành một nguồn tài liệu quan trọng cho các thế hệ mai sau để hiểu về lịch sử cuối thời nhà Đường.

Usage

用作谓语、定语、补语;形容景象非常惨烈,令人不忍心观看。

yòng zuò wèi yǔ, dìng yǔ, bǔ yǔ; xíngróng jǐng xiàng fēicháng cǎn liè, lìng rén bù rěn xīn guān kàn

Được sử dụng như vị ngữ, tính từ hoặc bổ ngữ; miêu tả một cảnh tượng rất tàn bạo, khó có thể nhìn vào.

Examples

  • 战争的残酷场景,令人目不忍睹。

    zhàn zhēng de cán kù chǎng jǐng, lìng rén mù bù rěn dǔ

    Sự tàn bạo của chiến tranh không thể chịu nổi.

  • 灾难过后,满目疮痍,景象目不忍睹。

    zāi nàn gòu hòu, mǎn mù chuāng yí, jǐng xiàng mù bù rěn dǔ

    Sau thảm họa, tất cả đều bị tàn phá, một cảnh tượng không thể chịu nổi