相差无几 gần như giống nhau
Explanation
指彼此之间没有多大的差别。
Cho thấy rằng không có nhiều sự khác biệt giữa chúng.
Origin Story
从前,有两个村庄,一个村庄靠山,一个村庄靠水。靠山的村庄以种植果蔬为生,靠水的村庄以捕鱼为生。两村相隔不远,生活方式虽然不同,但日子过得都差不多,富裕程度相差无几。靠山的村庄,年成好的时候,果蔬丰收,村民们喜笑颜开;年成不好的时候,果蔬歉收,村民们也只略感忧愁。靠水的村庄,打鱼丰收的时候,家家户户喜气洋洋;打鱼不丰收的时候,村民们也不会太难过。两村的村民们经常来往,互相帮助,日子一天天好起来。虽然他们的生活方式不同,但他们的幸福指数相差无几,都过着安居乐业的生活。
Ngày xửa ngày xưa, có hai làng, một làng ở trên núi và một làng bên bờ sông. Làng trên núi sống bằng nghề trồng trọt hoa màu, còn làng bên bờ sông sống bằng nghề đánh cá. Hai làng không cách xa nhau, và mặc dù lối sống của họ khác nhau, cuộc sống của họ gần như giống nhau, và mức độ giàu có của họ cũng gần như giống nhau. Vào những năm tốt, làng trên núi được mùa bội thu hoa màu, và dân làng rất vui mừng; vào những năm mất mùa, mùa màng thất bát, nhưng dân làng cũng chỉ lo lắng một chút. Ở làng bên bờ sông, khi đánh bắt được nhiều cá, mỗi nhà đều tràn ngập niềm vui; khi đánh bắt ít cá, dân làng cũng không quá buồn. Dân làng của hai làng thường xuyên lui tới thăm hỏi và giúp đỡ lẫn nhau, và cuộc sống của họ ngày càng tốt hơn. Mặc dù lối sống của họ khác nhau, nhưng chỉ số hạnh phúc của họ gần như giống nhau, và tất cả họ đều sống cuộc sống yên bình và thịnh vượng.
Usage
用作谓语,形容事物之间差别很小。
Được sử dụng như một vị ngữ để mô tả rằng sự khác biệt giữa các sự vật rất nhỏ.
Examples
-
他们的意见相差无几。
tāmen de yìjiàn xiāng chā wú jǐ
Ý kiến của họ gần như giống nhau.
-
两份方案相差无几,可以任选其一。
liǎng fèn fāng'àn xiāng chā wú jǐ, kěyǐ rèn xuǎn qí yī
Hai phương án gần như giống nhau, bạn có thể chọn một trong hai.