真凭实据 bằng chứng không thể chối cãi
Explanation
指确实可靠的证据。
Đề cập đến bằng chứng vững chắc và đáng tin cậy.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他为了证明自己作品的原创性,四处奔走,寻找真凭实据。他翻阅了大量的书籍,走访了无数的文人墨客,甚至远赴边疆,寻找那些被他引用过的民间故事的原始版本。他收集了大量的笔记、手稿、碑刻等,作为证据来证明自己作品的独创性。历经千辛万苦,他终于收集到了足以证明自己清白的证据。他将这些真凭实据呈献给朝廷,最终证明了自己的清白,维护了自己的名誉。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Để chứng minh tính nguyên bản của tác phẩm của mình, ông đã đi đây đó, tìm kiếm bằng chứng không thể chối cãi. Ông đọc vô số sách, đến thăm vô số học giả, thậm chí còn đến tận biên giới để tìm các phiên bản gốc của những câu chuyện dân gian mà ông đã trích dẫn. Ông thu thập được rất nhiều ghi chú, bản thảo và bia ký làm bằng chứng cho tính nguyên bản của các tác phẩm của mình. Sau nhiều khó khăn, cuối cùng ông đã thu thập đủ bằng chứng để chứng minh mình vô tội. Ông đã trình bày những bằng chứng này lên triều đình và cuối cùng đã minh oan cho mình, bảo vệ danh tiếng của mình.
Usage
用作主语、宾语、定语;指证据。
Được sử dụng làm chủ ngữ, tân ngữ và tính từ; đề cập đến bằng chứng.
Examples
-
警方最终找到了真凭实据,证明了他无罪。
jingfang zhongyu zhaodaole zhen pingshiju, zhengmingle ta wucui
Cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy bằng chứng không thể chối cãi chứng minh anh ta vô tội.
-
没有真凭实据,任何指控都是站不住脚的。
meiyou zhen pingshiju, renhe zhikong dou shi zhanbuzhujiao de
Không có bằng chứng xác thực, bất kỳ cáo buộc nào cũng đều thiếu cơ sở.