祸从口出 huò cóng kǒu chū Họa từ miệng mà ra

Explanation

指因言行不慎而招致灾祸。

Thành ngữ này ám chỉ việc tai họa xảy đến do lời nói hoặc hành động thiếu thận trọng.

Origin Story

从前,有一个名叫张三的年轻人,他性格急躁,说话做事从来不考虑后果。一天,他和邻居李四因为一件小事发生争执,张三气愤之下,口出恶言,侮辱了李四。李四忍无可忍,将张三告上了衙门。官府审理后,判张三赔偿李四损失,并责令其公开道歉。张三后悔莫及,这才明白祸从口出的道理。从此以后,张三变得谨慎小心,说话做事都三思而后行,再也没有惹出什么麻烦。

cóng qián, yǒu yīgè míng jiào zhāng sān de nián qīng rén, tā xìnggé jí zào, shuō huà zuò shì cóng lái bù kǎo lǜ hòuguǒ. yī tiān, tā hé línjū lǐ sì yīnwèi yī jiàn xiǎo shì fāshēng zhēngzhí, zhāng sān qìfèn zhī xià, kǒu chū è yán, wǔrǔ le lǐ sì. lǐ sì rěn wú kě rěn, jiāng zhāng sān gào le shàng le yámén. guānfǔ shěnlǐ hòu, pàn zhāng sān péicháng lǐ sì sǔnshī, bìng zé lìng qí gōngkāi dàoqiàn. zhāng sān hòu huǐ mò jí, zhè cái míngbái huò cóng kǒu chū de dàolǐ. cóng cǐ yǐ hòu, zhāng sān biàn de jǐnshèn xiǎoxīn, shuō huà zuò shì dōu sān sī ér hòu xíng, zài yě méiyǒu rě chū shénme máfan.

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là An, người rất nóng tính và không bao giờ nghĩ đến hậu quả của lời nói và hành động của mình. Một hôm, anh ta cãi nhau với hàng xóm tên là Bình vì một chuyện nhỏ nhặt, và trong cơn giận dữ, An đã xúc phạm Bình. Bình không chịu đựng được nữa và đã kiện An ra tòa. Sau phiên tòa, tòa án ra lệnh cho An bồi thường thiệt hại cho Bình và phải công khai xin lỗi. An vô cùng hối hận về hành động của mình và hiểu được ý nghĩa của thành ngữ “Họa đến từ miệng”. Từ ngày đó, anh ta trở nên thận trọng hơn trong lời nói và việc làm, luôn suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc làm gì, và không bao giờ gây ra rắc rối nào nữa.

Usage

多用于劝诫他人说话要谨慎,避免因言行不当而招致祸患。

duō yòng yú quànjiè tārén shuōhuà yào jǐnshèn, bìmiǎn yīn yánxíng bùdāng ér zhāozhì huòhuàn

Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo người khác cần thận trọng trong lời nói và tránh gây rắc rối do lời nói hoặc hành động không phù hợp.

Examples

  • 祸从口出,病从口入,平时说话一定要谨慎。

    huò cóng kǒu chū, bìng cóng kǒu rù, píngshí shuōhuà yīdìng yào jǐnshèn

    Họa đến từ miệng, bệnh tật cũng từ miệng mà ra, cần phải cẩn trọng khi nói.

  • 他这次的失败,完全是祸从口出,早知如此,何必当初呢?

    tā zhè cì de shībài, wánquán shì huò cóng kǒu chū, zǎo zhī rúcǐ, hébì dāngchū ne

    Thất bại lần này của anh ta hoàn toàn là do lời nói không suy nghĩ. Giá mà anh ta biết trước!