耳鬓厮磨 thân mật
Explanation
形容两个人相处非常亲密。
Miêu tả mức độ thân thiết giữa hai người.
Origin Story
话说唐朝,有一对恋人,名叫张生和崔莺莺。两人自小青梅竹马,两小无猜。一日,张生外出求学,崔莺莺在家中思念成疾。三年后,张生学成归来,两人终于团聚。重逢的喜悦难以言表,两人耳鬓厮磨,形影不离,每日里琴瑟和鸣,相濡以沫。他们的爱情故事传为佳话,世人称颂他们的恩爱夫妻。而这耳鬓厮磨的日子,正是他们爱情的见证。
Truyền thuyết kể rằng, thời nhà Đường, có đôi tình nhân tên là Trương Sinh và Tùy Anh Anh, quen biết nhau từ thuở nhỏ. Một ngày nọ, Trương Sinh đi học xa, Tùy Anh Anh ở nhà lo lắng cho sức khoẻ của người yêu. Ba năm sau, Trương Sinh học xong trở về, hai người cuối cùng cũng đoàn tụ. Niềm vui tái hợp không sao diễn tả hết được; họ không rời nhau nửa bước, ngày nào cũng bên nhau, cùng nhau ca hát. Câu chuyện tình yêu của họ trở thành giai thoại, tình yêu của họ được mọi người ca ngợi. Và những ngày tháng thân mật đó chính là minh chứng cho tình yêu của họ.
Usage
多用于描写恋人之间的亲密关系。
Thường được dùng để miêu tả mối quan hệ thân thiết giữa những người yêu nhau.
Examples
-
他们两人耳鬓厮磨,形影不离。
tāmen liǎng rén ěr bìn sī mó, xíng yǐng bù lí
Họ rất thân thiết, không rời nhau.
-
年轻的恋人耳鬓厮磨,卿卿我我。
nián qīng de liàn rén ěr bìn sī mó, qīng qīng wǒ wǒ
Những người yêu trẻ rất thân thiết và yêu thương nhau sâu sắc