聪明反被聪明误 cōngmíng fǎn bèi cōngmíng wù Sự thông minh phản tác dụng

Explanation

因为过于聪明,而导致最终失败或受到损害。指因为想得太多,过于计较,结果适得其反。

Vì quá thông minh, dẫn đến thất bại hoặc thiệt hại cuối cùng. Điều đó có nghĩa là vì nghĩ quá nhiều và quá quan tâm, kết quả lại trái ngược.

Origin Story

从前,有个书生,自诩聪明过人。一次赶考,他为了节省时间,抄近路走,结果误入山林迷了路,耽误了考试时间,落榜而归。他后悔不已,感叹道:“聪明反被聪明误啊!” 另一个故事说的是一个农夫,他家里很穷,只有一亩薄田。为了多收粮食,他绞尽脑汁,想出各种方法。他先尝试使用新的农具,结果因为操作不当,农具损坏,还浪费了很多时间;他又尝试使用新的肥料,结果肥料不对路,反而导致庄稼歉收。最后,他只能无奈地接受现实,感叹自己聪明反被聪明误。 这两个故事都说明了,过于聪明,想走捷径,反而会适得其反,最终导致失败。我们要学会脚踏实地,一步一个脚印地前进,才能取得最终的成功。

congqian, you ge shusheng, zi xu congming guoren. yici gan kao, ta wei le jiesheng shijian, chao jinlu zou, jieguo wu ru shanlin mile lu, danwu le kaoshi shijian, luobang er gui. ta houhui buyi, tangandao: 'congming fan bei congming wu a!'

Ngày xửa ngày xưa, có một nhà nho tự cho mình là người thông minh hơn người. Một lần, khi vội vàng đến một kỳ thi quan trọng, ông ta đã đi đường tắt qua khu rừng, chỉ để lạc đường và bỏ lỡ kỳ thi. Ông ta vô cùng hối hận, than thở: “Sự thông minh của ta đã phản tác dụng rồi!” Một câu chuyện khác kể về một người nông dân nghèo chỉ có một mảnh đất nhỏ. Quyết tâm tăng năng suất mùa màng, ông ta đã nghĩ ra nhiều phương pháp. Ông ta thử những dụng cụ mới, nhưng lại sử dụng sai cách, dẫn đến hư hỏng và lãng phí thời gian. Sau đó, ông ta thử loại phân bón mới, nhưng hóa ra lại không phù hợp, dẫn đến mùa màng thất bát. Cuối cùng, ông ta đành chấp nhận số phận, than thở rằng sự thông minh của mình đã phản tác dụng. Hai câu chuyện này minh họa cho việc sự thông minh thái quá và những nỗ lực để đi đường tắt thường phản tác dụng, dẫn đến thất bại. Chúng ta nên học cách khiêm tốn, tiến về phía trước một cách ổn định và có hệ thống để đạt được thành công thực sự.

Usage

常用于形容一个人因为过于聪明而导致失败或受到损害的情况。

chang yong yu xingrong yige ren yinwei guoyuzhi congming er daozhi shibai huo shoudao sunhai de qingkuang.

Thường được dùng để mô tả trường hợp một người thất bại hoặc bị tổn hại do quá thông minh.

Examples

  • 他太聪明了,结果聪明反被聪明误,弄巧成拙。

    ta tai congming le, jieguo congming fan bei congming wu, nongqiao chengzhuo.

    Anh ta quá thông minh, kết quả là sự thông minh đó lại phản tác dụng, khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

  • 这件事让我明白了一个道理:有时候,聪明反被聪明误。

    zhe jianshi rang wo mingbai le yige daoli: youshihou, congming fan bei congming wu

    Sự việc này dạy cho tôi một bài học: Đôi khi, sự thông minh lại trở thành con dao hai lưỡi.