自我表现 Sự tự bộc lộ
Explanation
指显示或宣扬自己的优点,使自己突出。
Để thể hiện hoặc quảng bá những ưu điểm của bản thân để làm cho bản thân nổi bật lên.
Origin Story
小明是一个非常有才华的孩子,从小就展现出非凡的艺术天赋。他喜欢在舞台上表演,唱歌跳舞,样样精通。有一次,学校举办才艺展示会,小明积极报名参加。他精心准备了一个独唱节目,歌曲优美动听,舞姿轻盈飘逸。在舞台上,小明完全投入到表演中,他用饱满的热情,精湛的技艺,征服了台下的观众。他的表演赢得了阵阵掌声和喝彩,大家都为他的精彩表现所折服。小明的自我表现得到了充分的肯定,他不仅获得了比赛的一等奖,更重要的是,他收获了自信和快乐。
Xiaoming là một đứa trẻ rất tài năng, ngay từ nhỏ đã bộc lộ khả năng nghệ thuật phi thường. Cậu bé rất thích biểu diễn trên sân khấu, hát và nhảy, và cậu ấy đều thành thạo cả hai. Một lần, trường học tổ chức một buổi biểu diễn tài năng, và Xiaoming đã tích cực đăng ký tham gia. Cậu ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng một tiết mục hát đơn ca. Bài hát rất hay và cảm động, và những động tác nhảy của cậu ấy nhẹ nhàng và uyển chuyển. Trên sân khấu, Xiaoming hoàn toàn hòa mình vào buổi biểu diễn. Với sự nhiệt huyết và kỹ năng điêu luyện của mình, cậu ấy đã chinh phục khán giả. Tiết mục của cậu ấy đã nhận được những tràng pháo tay không ngớt và tiếng reo hò, và tất cả mọi người đều bị ấn tượng bởi màn trình diễn tuyệt vời của cậu ấy. Sự tự bộc lộ của Xiaoming đã được công nhận một cách đầy đủ. Cậu ấy không chỉ giành được giải nhất trong cuộc thi, mà điều quan trọng hơn, cậu ấy đã đạt được sự tự tin và hạnh phúc.
Usage
常用于形容一个人喜欢表现自己,有时也带有贬义。
Thường được sử dụng để mô tả một người thích thể hiện bản thân, đôi khi cũng mang nghĩa tiêu cực.
Examples
-
他总是喜欢自我表现,让人觉得很讨厌。
tā zǒngshì xǐhuan zìwǒ biǎoxiàn, ràng rén juéde hěn tǎoyàn
Anh ta luôn thích thể hiện bản thân, điều này khiến mọi người khó chịu.
-
在这次的演讲比赛中,他充分展现了自己的自我表现能力,最终获得了冠军。
zài zhè cì de yǎnjiǎng bǐsài zhōng, tā chōngfèn zhǎnxian le zìjǐ de zìwǒ biǎoxiàn nénglì, zuìzhōng huòdé le guànjūn
Trong cuộc thi hùng biện này, anh ấy đã thể hiện đầy đủ khả năng tự bộc lộ của mình và cuối cùng đã giành chức vô địch.