至死不变 zhì sǐ bù biàn Trung thành đến chết

Explanation

指对某种信仰、立场或观点,到死都不改变。现多用于贬义,指顽固不化。

Chỉ sự trung thành bất di bất dịch với một niềm tin, lập trường hoặc quan điểm nào đó cho đến chết. Hiện nay đa phần được sử dụng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ và cứng nhắc.

Origin Story

话说在战国时期,有个名叫魏徵的忠臣,他一生辅佐唐太宗李世民,为大唐江山社稷呕心沥血。魏徵为人刚正不阿,敢于直言进谏,即使面对皇帝的怒火,也至死不变地坚持自己的原则和信念。他曾多次冒死劝谏太宗,使太宗避免了许多错误,最终促进了贞观之治的繁荣。唐太宗对魏徵的忠诚和正直十分敬佩,称赞他为“国之栋梁”。魏徵的故事,至今仍在激励着后人,成为忠诚和坚持的典范。即使在现代社会,人们仍然以魏徵为榜样,学习他至死不变的精神和勇气。

huà shuō zài zhànguó shíqí, yǒu gè míng jiào wèi zhēng de zhōngchén, tā yīshēng fǔzuò táng tàizōng lǐ shìmín, wèi dà táng jiāngshān shèjì ǒuxīn lùxuè. wèi zhēng wéirén gāngzhèng bù'ā, gǎn yú zhíyán jìnjiàn, jíshǐ miànduì huángdì de nùhuǒ, yě zhì sǐ bù biàn de jiānchí zìjǐ de yuánzé hé xìnyǎng. tā céng duō cì màosǐ quànjiàn tàizōng, shǐ tàizōng bìmiǎn le xǔduō cuòwù, zuìzhōng cùjìn le zhēnguān zhī zhì de fánróng. táng tàizōng duì wèi zhēng de zhōngchéng hé zhèngzhí shífēn jìngpèi, chēngzàn tā wèi “guó zhī dòngliáng”. wèi zhēng de gùshì, zhìjīn réng zài jīlì zhè hòurén, chéngwéi zhōngchéng hé jiānchí de diǎnfàn.

Tương truyền rằng, vào thời Chiến Quốc, có một vị đại thần trung thành tên là Ngụy Trưng, người đã phụng sự Hoàng đế Thái Tông Lý Thế Dân nhà Đường suốt đời và cống hiến hết mình cho đất nước. Ngụy Trưng nổi tiếng với sự chính trực và thẳng thắn, ông luôn luôn tuân thủ các nguyên tắc và tín ngưỡng của mình, ngay cả khi đối mặt với sự giận dữ của hoàng đế. Ông đã nhiều lần can đảm can gián Thái Tông, giúp hoàng đế tránh khỏi nhiều sai lầm và dẫn đến sự thịnh vượng của thời đại Trinh Quán. Thái Tông rất ngưỡng mộ lòng trung thành và chính trực của Ngụy Trưng, ca ngợi ông là “đấng trụ cột của đất nước”. Câu chuyện về Ngụy Trưng vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người cho đến ngày nay và là một tấm gương về lòng trung thành và sự kiên trì. Ngay cả trong xã hội hiện đại, mọi người vẫn coi Ngụy Trưng là một hình mẫu lý tưởng, học hỏi từ tinh thần và dũng khí kiên định của ông.

Usage

表示对某种信念、立场或观点始终如一,坚定不移。通常用于褒义,有时也用于贬义,形容顽固不化。

biǎoshì duì mǒuzhǒng xìnyǎn, lìchǎng huò guāndiǎn shǐzhōng rú yī, jiāndiàn bù yí

Để thể hiện sự trung thành luôn nhất quán, kiên định với một niềm tin, lập trường hoặc quan điểm nào đó. Thông thường được sử dụng với nghĩa tích cực, đôi khi cũng được sử dụng với nghĩa tiêu cực, miêu tả sự bảo thủ và cứng nhắc.

Examples

  • 他至死不变的坚持自己的信仰。

    tā zhì sǐ bù biàn de jiānchí zìjǐ de xìnyǎng

    Ông ấy kiên định với niềm tin của mình cho đến chết.

  • 革命者们至死不变地为理想而奋斗。

    géming zhěmen zhì sǐ bù biàn de wèi lǐxiǎng ér fèndòu

    Các nhà cách mạng đã chiến đấu cho lý tưởng của họ cho đến chết.

  • 面对敌人的威逼利诱,他至死不变地保持了革命者的气节。

    miànduì dírén de wēibī lìyòu, tā zhì sǐ bù biàn de bǎochí le gémìng zhě de qìjié

    Đối mặt với sự đe dọa và dụ dỗ của kẻ thù, ông ấy đã giữ vững khí phách của một người cách mạng cho đến chết.