藏污纳垢 cang wu na gou che giấu những điều ô uế và tích tụ bụi bẩn

Explanation

比喻隐藏或包容坏人坏事。

Đây là ẩn dụ cho việc che giấu hoặc dung thứ những người xấu và những điều xấu.

Origin Story

春秋时期,晋景公准备攻打楚国,大夫伯宗劝阻晋景公。伯宗说:‘谚曰“高下在心”。川泽纳污,山薮藏疾,瑾瑜匿瑕,国君含垢,天之道也。’意思是说,大江大河能容纳污水,山林沼泽能容纳疾病,美玉也会有瑕疵,国君也要容纳臣下的过失,这是天理。因此,晋景公放弃了攻打楚国的计划。这个故事说明,即使是像江河那样伟大的存在,也能包容污浊之物。以此来比喻国家或组织包容缺点和不足。

Chunqiu shiqi, Jin Jinggong zhunbei gongda Chu guo, Daifu Bozong quanzhu Jin Jinggong. Bozong shuo: 'Yan yue“Gao xia zai xin”. Chuanze nawu, shanshou cangji, jinyu ni xia, guojun hangou, tian zhi dao ye.' Yisi shi shuo, dajiang dahe neng rongna wushui, shanlinzhaoshe neng rongna jibing, meiyu ye hui you xaci, guojun ye yao rongna chunde guoshi, zheshi tianli. Yinci, Jin Jinggong fangqi le gongda Chu guo de jihua. Zhege gushi shuomming, jishi shi xiang Jianghe nayang weida de cunzai, ye neng baorong wuzhuo zhi wu. Yici lai biyu guojia huo zuzhi baorong qudian he buzu.

Trong thời Xuân Thu, Công Tước Cảnh nước Tấn chuẩn bị tấn công nước Sở. Đại thần Bá Tông can ngăn Công Tước Cảnh. Bá Tông nói: ‘Tục ngữ có câu “Cao thấp đều ở trong lòng”. Sông hồ chứa bẩn, núi đầm chứa bệnh, ngọc quý cũng có vết, quốc quân cũng nên dung thứ khuyết điểm của thần dân, đó là đạo trời.’ Điều này có nghĩa là sông hồ lớn có thể chứa nước bẩn, rừng đầm có thể chứa bệnh tật, ngọc quý cũng có khuyết điểm, và quốc quân cũng nên dung thứ khuyết điểm của các đại thần, đó là quy luật tự nhiên. Do đó, Công Tước Cảnh từ bỏ kế hoạch tấn công nước Sở. Câu chuyện này cho thấy rằng ngay cả những thứ vĩ đại như sông hồ cũng có thể chứa đựng những thứ bẩn thỉu. Nó được dùng để minh họa khả năng của một quốc gia hay tổ chức trong việc dung thứ những thiếu sót và khuyết điểm.

Usage

常用来形容包容坏人坏事的地方或环境。

chang yong lai xingrong baorong huai ren huai shi de difang huo huanjing

Thường được dùng để chỉ những nơi hoặc môi trường che giấu những người xấu và những điều xấu xa.

Examples

  • 这个地方曾经是一个藏污纳垢的黑窝。

    zhege difang cengjing shi yige cangwu nagou de heiwo.

    Nơi này từng là một ổ chứa những điều xấu xa.

  • 他为人正直,从不藏污纳垢。

    ta wei ren zhengzhi,cong bu cangwu nagou

    Anh ta là người ngay thẳng, không bao giờ che giấu điều xấu xa