蛇蝎心肠 shé xiē xīn cháng tâm địa rắn rết

Explanation

比喻人心地狠毒,像蛇和蝎子一样。

Đây là một phép ẩn dụ để miêu tả một người có trái tim độc ác như rắn và bọ cạp.

Origin Story

很久以前,在一个偏僻的小村庄里,住着一个名叫阿梅的姑娘。阿梅天生丽质,心地善良,深受村民的爱戴。然而,她的继母却是一个蛇蝎心肠的女人。继母嫉妒阿梅的美貌和善良,总是对她百般刁难,甚至想方设法地陷害她。 有一天,继母听说邻村的富家公子要招亲,便起了歹心,想把阿梅嫁过去,好让她自己从中渔利。阿梅不愿意嫁给一个素不相识的人,坚决反抗。继母恼羞成怒,用尽各种手段逼迫阿梅就范。她先是软言相劝,后是威逼利诱,甚至还威胁要把她赶出家门。 阿梅仍然不为所动,她宁愿放弃荣华富贵,也不愿委身于自己不喜欢的人。最终,继母丧失了理智,竟然狠下心来,想毒死阿梅。幸好,村里的一个老中医及时发现了继母的阴谋,救了阿梅一命。 消息传开后,村民们都义愤填膺,纷纷谴责继母的恶行。而阿梅的故事,也在村庄里流传开来,成为了一个警示世人的故事。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè piānpì de xiǎo cūn zhuāng lǐ, zhù zhe yīgè míng jiào ā méi de gū niang. ā méi tiān shēng lì zhì, xīn dì shàn liáng, shēn shòu cūn mín de ài dài. rán ér, tā de jìmǔ què shì yīgè shé xiē xīn cháng de nǚ rén. jìmǔ jí dù ā méi de měi mào hé shàn liáng, zǒng shì duì tā bǎi bān diāo nàn, shèn zhì xiǎng fāng shè fǎ de xiàn hài tā.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, có một cô gái tên là Amei. Amei xinh đẹp và tốt bụng, được dân làng yêu mến. Tuy nhiên, mẹ kế của cô lại là một người phụ nữ độc ác. Mẹ kế ghen tị với vẻ đẹp và lòng tốt của Amei, luôn gây khó dễ cho cô, thậm chí còn tìm cách hãm hại cô. Một hôm, mẹ kế nghe nói một chàng trai giàu có ở làng bên cạnh đang tìm vợ, bà ta nảy sinh một kế hoạch độc ác. Bà ta muốn gả Amei cho chàng trai đó để được lợi. Amei không muốn lấy người xa lạ và kiên quyết từ chối. Mẹ kế nổi giận và dùng đủ mọi cách để ép Amei. Bà ta dụ dỗ, đe dọa, hối lộ, thậm chí còn dọa đuổi cô ra khỏi nhà. Amei vẫn không nao núng. Cô ta thà từ bỏ giàu sang hơn là lấy người mình không yêu. Cuối cùng, mẹ kế mất hết lý trí và quyết định đầu độc Amei. May thay, một thầy thuốc già trong làng đã kịp thời phát hiện âm mưu của mẹ kế và cứu sống Amei. Tin tức lan truyền, dân làng vô cùng phẫn nộ và lên án hành động độc ác của mẹ kế. Câu chuyện của Amei được lưu truyền trong làng, trở thành một bài học cảnh tỉnh.

Usage

用来形容人心地狠毒。

yòng lái xíngróng rén xīndì hěn dú

Được dùng để miêu tả người có lòng dạ độc ác, tàn nhẫn.

Examples

  • 她蛇蝎心肠,害死了自己的亲姐姐。

    tā shé xiē xīn cháng, hài sǐ le zìjǐ de qīn jiě jie

    Cô ta độc ác đến nỗi đã giết chết chị gái ruột của mình.

  • 这个人蛇蝎心肠,不可与他深交。

    zhège rén shé xiē xīn cháng, bù kě yǔ tā shēn jiāo

    Tên này rất độc ác, đừng nên thân thiết với hắn ta.

  • 他表面上看起来很和善,实际上却蛇蝎心肠

    tā biǎomiàn shang kàn qǐlái hěn héshàn, shíjì shang què shé xiē xīn cháng

    Hắn ta bề ngoài hiền lành nhưng thực chất lòng dạ rất độc ác