衣不蔽体 Quần áo không che được thân thể
Explanation
形容生活贫困,衣服破烂,连身子都遮盖不住。
Được sử dụng để mô tả sự nghèo đói mà quần áo rách nát đến mức không thể che phủ cơ thể.
Origin Story
话说唐朝时期,有个书生名叫李白,他家境贫寒,从小就衣不蔽体,食不果腹。他从小就喜欢读书,但他家境贫困,买不起书,常常只能借书来看。有时候,他甚至连饭都吃不上,只能靠别人施舍度日。但他从未放弃学习,他坚持不懈地学习,最终成为了一代大诗人。后来,李白由于得罪权贵,被流放,衣不蔽体,漂泊四方。一次,他漂泊到一座荒凉的山村,村民们见他衣衫褴褛,便给他送来一些食物和衣服。他感动万分,便在村里住了下来,教村民们读书写字,并写下了许多流传至今的名篇。李白的经历告诉我们,即使生活再贫困,也要坚持梦想,努力学习,才能最终实现自己的价值。他虽然衣不蔽体,但他的精神和才华却闪耀着光芒。
Người ta nói rằng trong thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch. Ông rất nghèo và từ nhỏ đã không có đủ quần áo và thức ăn. Ông rất thích đọc sách, nhưng ông nghèo và không đủ tiền mua sách, vì vậy ông thường mượn sách để đọc. Đôi khi, ông thậm chí không có thức ăn và phải dựa vào sự bố thí của người khác. Nhưng ông chưa bao giờ từ bỏ việc học và cuối cùng đã trở thành một nhà thơ vĩ đại. Sau đó, Lý Bạch đã làm phật lòng những người quyền lực và bị đày ải. Ông trở nên nghèo khó và lang thang khắp nơi. Một lần, ông lạc vào một ngôi làng hẻo lánh, nơi những người dân làng, khi nhìn thấy quần áo rách rưới của ông, đã cho ông thức ăn và quần áo. Ông rất vui mừng và đã ở lại ngôi làng, dạy những người dân làng đọc và viết, và ông đã viết nhiều bài thơ vẫn còn lưu truyền đến ngày nay. Câu chuyện của Lý Bạch dạy cho chúng ta rằng, bất kể cuộc sống có nghèo khó đến đâu, chúng ta phải luôn theo đuổi ước mơ của mình và học tập chăm chỉ để chứng minh giá trị của bản thân. Mặc dù ông không có đủ quần áo, tinh thần và tài năng của ông vẫn tỏa sáng.
Usage
主要用于形容贫穷困苦的生活状况。
Chủ yếu được sử dụng để mô tả điều kiện sống nghèo khổ và khó khăn.
Examples
-
他家境贫寒,衣不蔽体,食不果腹。
ta jiajing pinhan,yi bu bi ti,shi bu guo fu.zai huang nianjian,xu duo baixing yi bu bi ti,liao li shi suo
Gia đình anh ta nghèo, và anh ta ăn mặc rách rưới và hầu như không đủ ăn.
-
灾荒年间,许多百姓衣不蔽体,流离失所。
Trong nạn đói, nhiều người ăn mặc rách rưới và không có nhà ở