言听计从 vâng lời răm rắp
Explanation
指对某人的话言听计从,完全信任,完全服从。
Điều đó có nghĩa là nghe theo và làm theo lời nói của ai đó một cách hoàn toàn, thể hiện sự tin tưởng và vâng lời tuyệt đối.
Origin Story
楚汉相争时期,韩信投奔刘邦后,屡建奇功。刘邦对他十分信任,常常采纳他的建议,因此韩信才能在战场上运筹帷幄,决胜千里。有一次,项羽派人劝降韩信,许诺给他高官厚禄,但韩信不为所动,他说:‘汉王对我言听计从,我怎能背叛他呢?’最终,韩信辅佐刘邦取得了楚汉战争的胜利。
Trong cuộc tranh hùng Chu-Hán, Hàn Tín quy thuận Lưu Bang và liên tiếp lập được nhiều chiến công hiển hách. Lưu Bang hết sức tin tưởng ông và thường nghe theo các kế sách của ông, nhờ đó Hàn Tín có thể bày binh bố trận hiệu quả và giành được nhiều thắng lợi lớn trên chiến trường. Có lần, Hạng Vũ sai sứ giả sang dụ Hàn Tín hàng, hứa hẹn cho ông tước vị và của cải giàu sang. Tuy nhiên, Hàn Tín vẫn không hề dao động, tuyên bố rằng: “Lưu Bang luôn nghe theo kế sách của ta, ta làm sao phản bội ông ấy được?”. Cuối cùng, Hàn Tín đã giúp Lưu Bang giành thắng lợi trong cuộc chiến Chu-Hán.
Usage
形容对某人十分信任,完全服从。
Để miêu tả sự tin tưởng và vâng lời tuyệt đối đối với ai đó.
Examples
-
他深得皇帝信任,在朝中言听计从。
ta shen de huangdi xinren, zai chao zhong yantingjcong
Ông ta được hoàng đế tin tưởng hoàn toàn và răm rắp nghe theo mệnh lệnh của ông ta.
-
将军的计策,主公言听计从,最终取得了胜利。
jiangjun de jice, zhugong yantingjcong, zhongyu qude le shengli
Chiến lược của vị tướng được chủ tướng chấp nhận hoàn toàn và cuối cùng đã dẫn đến chiến thắng