言近旨远 yán jìn zhǐ yuǎn lời nói đơn giản, ý nghĩa sâu xa

Explanation

话语表面浅显,但含义深刻深远。

Điều này có nghĩa là ngôn ngữ có thể đơn giản, nhưng ý nghĩa lại có thể sâu sắc và rộng lớn.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位德高望重的老爷爷。他虽然不识几个字,但他对人生的感悟却极其深刻。村里的孩子们都很喜欢围在他身边听他讲故事。有一天,一个孩子问老爷爷:“爷爷,您能给我们讲个故事吗?”老爷爷笑着说:“好,我给你们讲个故事。从前,有一位智者,他总是用最简单的话语,表达最深刻的道理。他的话就像一颗小小的种子,看似简单,但却蕴含着无限的生机,可以长成参天大树,结出丰硕的果实。所以,孩子们,你们要认真聆听,用心体会,才能明白其中的道理。”孩子们认真地听着,他们虽然年纪小,但他们也能感受到老爷爷话语中的深意。老爷爷的故事虽然简短,但却给他们留下了深刻的印象,让他们明白了,生活中看似简单的事情,往往蕴藏着深刻的道理,需要我们用心去体会。

congqian, zai yige pianpi de xiaoshancun li, zhù zhe yiwèi dégaowàngzhòng de lǎoyéye. tā suīrán bùshí jǐge zì, dàn tā duì rénshēng de gǎnwù què jíqí shēnkè. cūn lǐ de háizi men dōu hěn xǐhuan wéi zài tā shēnbiān tīng tā jiǎng gùshì. yǒuyītiān, yīgè háizi wèn lǎoyéye:'yéye, nín néng gěi wǒmen jiǎng ge gùshì ma?' lǎoyéye xiàozhe shuō:'hǎo, wǒ gěi nǐmen jiǎng ge gùshì. cóngqián, yǒuyī wèi zhìzhě, tā zǒngshì yòng zuì jiǎndān de huàyǔ, biǎodá zuì shēnkè de dàolǐ. tā de huà jiù xiàng yī kē xiǎoxiǎo de zhǒngzi, kànshì jiǎndān, dàn què yùnhán zhe wúxiàn de shēngjī, kěyǐ zhǎng chéng cāntīn dàshù, jié chū fēngshuò de guǒshí. suǒyǐ, háizi men, nǐmen yào rènzhēn língtīng, yòngxīn tǐhuì, cáinéng míngbái qízhōng de dàolǐ.' háizi men rènzhēn de tīngzhe, tāmen suīrán niánjì xiǎo, dàn tāmen yě néng gǎnshòu dào lǎoyéye huàyǔ zhōng de shēnyì. lǎoyéye de gùshì suīrán jiǎnduǎn, dàn què gěi tāmen liúxià le shēnkè de yìnxiàng, ràng tāmen míngbái le, shēnghuó zhōng kànshì jiǎndān de shìqing, wǎngwǎng yùncáng zhe shēnkè de dàolǐ, xūyào wǒmen yòngxīn qù tǐhuì.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một ông lão được kính trọng. Mặc dù ông không biết chữ, nhưng tầm nhìn của ông về cuộc sống lại vô cùng sâu sắc. Bọn trẻ trong làng rất thích tụ tập xung quanh ông và lắng nghe những câu chuyện của ông. Một ngày nọ, một đứa trẻ hỏi ông lão: "Ông ơi, ông có thể kể cho chúng cháu một câu chuyện không?" Ông lão mỉm cười và nói: "Được rồi, ta sẽ kể cho các cháu một câu chuyện. Ngày xửa ngày xưa, có một người khôn ngoan luôn dùng những lời lẽ đơn giản nhất để diễn đạt những chân lý sâu sắc nhất. Lời nói của ông ấy giống như một hạt giống nhỏ bé, bề ngoài đơn giản, nhưng tràn đầy sức sống, có khả năng phát triển thành một cây đại thụ, cho ra những trái ngọt ngào. Vì vậy, các cháu ơi, các cháu phải lắng nghe cẩn thận và thấu hiểu bằng trái tim để nắm bắt được ý nghĩa." Bọn trẻ chăm chú lắng nghe, và dù còn nhỏ tuổi, chúng vẫn cảm nhận được ý nghĩa sâu xa trong lời nói của ông lão. Câu chuyện của ông lão, dù ngắn gọn, nhưng đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng chúng, dạy cho chúng rằng những điều tưởng chừng đơn giản trong cuộc sống thường ẩn chứa những chân lý sâu sắc cần được thấu hiểu một cách cẩn thận.

Usage

形容说话简练含蓄,但意思深刻。

xingrong shuohua jianlian hanxu, dan yisi shenkè

Để mô tả một bài phát biểu ngắn gọn và xúc động.

Examples

  • 老师讲课,言简意赅,言近旨远,同学们都听得津津有味。

    laoshi jiangke, yanjianyihai, yanjinzhiyuan, tongxue men dou ting de jinjinyouwei

    Bài giảng của giáo viên ngắn gọn và sâu sắc, lời lẽ đơn giản nhưng ý nghĩa thâm thúy, các học sinh nghe một cách say sưa.

  • 这篇小说的语言浅显,但寓意深刻,可谓言近旨远。

    zhepian xiaoshuode yuyan qianxian, dan yuyi shenkè, keyi yanjinzhiyuan

    Cuốn tiểu thuyết này sử dụng ngôn ngữ đơn giản nhưng truyền tải ý nghĩa sâu sắc, đây là một ví dụ hoàn hảo cho "lời nói đơn giản, ý nghĩa sâu xa" .