身强力壮 khỏe mạnh và cường tráng
Explanation
形容身体强壮有力。
Miêu tả một cơ thể mạnh mẽ và cường tráng.
Origin Story
话说很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一个名叫大力的小伙子。他从小就展现出与众不同的力量,无论是扛水挑柴,还是耕地播种,他都比村里其他年轻人做得更快更好。他身强力壮,就像一头年轻的牛,充满活力和能量。 有一天,村里来了一个算命先生,他看见大力,惊叹道:“这孩子,身强力壮,将来必成大器!”大力很高兴,但他并没有骄傲自满。他知道,身强力壮只是外在的表现,内在的修养和努力更重要。 于是,大力更加努力地工作,帮助村民们解决各种各样的问题。他常常带着村民们一起开山修路,架桥铺路,用自己的力气为村民们创造更好的生活条件。渐渐地,大力成了村里人人尊敬的人,因为他不仅身强力壮,而且心地善良,乐于助人。 后来,大力娶了一个贤惠的妻子,生了一群健康的孩子。他们一家过着幸福美满的生活,而大力依然是那个身强力壮,充满力量的人,继续为村民们奉献着自己的一切。他的故事,也一代代地传颂下去,激励着后来的年轻人,要像他一样,做一个身强力壮,有担当,有责任感的人。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai tên là Dali. Ngay từ nhỏ, anh đã thể hiện sức mạnh phi thường. Cho dù là gánh nước, đốn củi hay cày cấy, gieo trồng, anh đều làm nhanh hơn và tốt hơn những chàng trai khác trong làng. Anh mạnh mẽ và khỏe mạnh, như một con bò tơ, tràn đầy sức sống và năng lượng. Một hôm, một thầy bói đến làng. Khi nhìn thấy Dali, ông kêu lên: “Cậu bé này mạnh mẽ và cường tráng; chắc chắn cậu ấy sẽ làm nên những điều vĩ đại!” Dali rất vui, nhưng anh không tự mãn. Anh biết rằng mạnh mẽ và cường tráng chỉ là vẻ bề ngoài, còn sự tu dưỡng nội tâm và nỗ lực mới là quan trọng. Vì vậy, Dali làm việc chăm chỉ hơn nữa, giúp đỡ dân làng giải quyết nhiều vấn đề khác nhau. Anh thường dẫn dân làng cùng nhau mở đường đèo, xây cầu, mở đường, dùng sức lực của mình để tạo ra điều kiện sống tốt hơn cho dân làng. Dần dần, Dali trở thành người được kính trọng trong làng vì anh không chỉ mạnh mẽ và cường tráng mà còn tốt bụng và hay giúp đỡ người khác. Sau này, Dali cưới một người vợ hiền lành và có nhiều con khỏe mạnh. Gia đình họ sống hạnh phúc và viên mãn, và Dali vẫn là người đàn ông mạnh mẽ và cường tráng, tiếp tục cống hiến tất cả cho dân làng. Câu chuyện của anh được truyền từ đời này sang đời khác, truyền cảm hứng cho các thế hệ trẻ sau này trở nên mạnh mẽ, có trách nhiệm và kiên định như anh.
Usage
用于形容男性体格强壮有力。
Được dùng để miêu tả vóc dáng mạnh mẽ và cường tráng của đàn ông.
Examples
-
他身强力壮,一个人就能搬动这块石头。
tā shēn qiáng lì zhuàng, yīgè rén jiù néng bāndòng zhè kuài shítou。
Anh ấy khỏe mạnh và cường tráng, một mình anh ấy có thể nâng được hòn đá này.
-
年轻力壮的小伙子们,挑起了重建家园的重担。
nián qīng lì zhuàng de xiǎohuǒzi men, tiāo qǐ le chóngjiàn jiā yuán de chóngdàn。
Những chàng trai trẻ khỏe mạnh và lực lưỡng đã gánh vác trọng trách xây dựng lại nhà cửa.