轻重缓急 tính cấp bách và tầm quan trọng
Explanation
指事情轻重缓急,要分清主次,先急后缓。比喻事情有缓急轻重之分,应先处理紧急重要的事情。
Thành ngữ này đề cập đến tầm quan trọng của việc phân biệt giữa cấp độ khẩn cấp và tầm quan trọng của các vấn đề. Điều này có nghĩa là các công việc cần được xử lý dựa trên cấp độ khẩn cấp và tầm quan trọng của chúng, với những công việc khẩn cấp và quan trọng được ưu tiên.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的著名诗人,正在创作一首气势磅礴的长诗。他家里堆满了各种各样的书籍和文稿,桌子也乱七八糟的摆放着许多笔墨纸砚。这时,一位年轻的书童来禀报说:"老爷,门外来了几位客人,说是远道而来拜访您。"李白头也不抬地说:"让他们等着!我现在正创作一首重要的诗篇,等写完了再会见他们。"书童又说:"可是老爷,门外还有位县令大人,他也想拜访您。"李白略微停顿了一下,继续提笔写诗,嘴里喃喃自语:"县令大人?等会儿再说吧!这诗作,可是关系到我的名声,万万不能耽误!"就这样,李白一直沉浸在诗歌创作中,直到深夜才完成作品。第二天,他又处理了一些公务,最后才抽出时间去拜访那些客人。这位县令大人,因为李白忙于创作诗歌而没有及时接见他,并没有感到不快,反而对李白的才华赞叹不已。从此,李白更加珍惜时间,分清轻重缓急,在生活和创作中都取得了巨大的成就。
Có câu chuyện kể rằng, vào thời nhà Đường, một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch đang sáng tác một bài thơ dài đầy khí thế. Nhà ông đầy những sách vở và bản thảo, bàn làm việc cũng bày bừa nhiều bút mực giấy nghiên. Lúc này, một người hầu trẻ tuổi đến báo cáo: “Thưa ngài, có vài vị khách từ xa đến thăm.” Lý Bạch không ngẩng đầu lên mà nói: “Để họ chờ! Tôi đang sáng tác một bài thơ quan trọng, xong rồi tôi sẽ gặp họ.” Người hầu lại nói: “Nhưng thưa ngài, ngoài cửa còn có một vị quan huyện muốn đến thăm.” Lý Bạch dừng lại một chút, tiếp tục cầm bút viết thơ, lẩm bẩm một mình: “Quan huyện? Để lát nữa đã! Bài thơ này liên quan đến danh tiếng của ta, không thể trì hoãn!” Như vậy, Lý Bạch say sưa với việc sáng tác thơ ca, mãi đến tận khuya mới hoàn thành tác phẩm. Ngày hôm sau, ông lại xử lý một số công việc, cuối cùng mới dành thời gian đến thăm những vị khách đó. Vị quan huyện kia vì Lý Bạch bận sáng tác thơ mà không được tiếp kiến ngay lập tức cũng không tỏ ra khó chịu, mà ngược lại còn thán phục tài năng của Lý Bạch. Từ đó, Lý Bạch càng trân trọng thời gian, phân biệt việc nhẹ việc nặng, việc gấp việc chậm, gặt hái được những thành tựu to lớn trong cuộc sống và sáng tác.
Usage
用于形容事情有轻重缓急之分,要分清主次,先处理紧急重要的事情。
Được sử dụng để miêu tả rằng các vấn đề có các mức độ cấp bách và tầm quan trọng khác nhau, và những vấn đề cấp bách và quan trọng cần được giải quyết trước tiên.
Examples
-
处理事情要分清轻重缓急,才能事半功倍。
chǔlǐ shìqíng yào fēn qīng qīng zhòng huǎn jí, cáinéng shì bàn gōng bèi.
Để xử lý công việc, cần phải phân biệt cấp độ khẩn cấp và tầm quan trọng, để đạt được hiệu quả gấp đôi.
-
这次考试,时间紧任务重,我们要分清轻重缓急,先做重要的题目。
zhè cì kǎoshì, shíjiān jǐn rènwù zhòng, wǒmen yào fēn qīng qīng zhòng huǎn jí, xiān zuò zhòngyào de tímù
Trong kỳ thi này, thời gian eo hẹp và nhiệm vụ nhiều. Chúng ta cần phải phân biệt cấp độ khẩn cấp và tầm quan trọng, giải quyết những câu hỏi quan trọng trước tiên.